primatology
Định nghĩa
- Danh từ: Nguyên thủy học là một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu về các loài linh trưởng (primates), bao gồm khỉ, vượn, đười ươi, tinh tinh, và con người. Ngành này tập trung vào hành vi, sinh thái, giải phẫu, tiến hóa, và bảo tồn của các loài linh trưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên thủy học giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của hành vi con người.)
- (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành nguyên thủy học sau khi nghiên cứu tinh tinh trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"primatology research": nghiên cứu nguyên thủy học, thường đề cập đến các dự án khảo sát thực địa hoặc phòng thí nghiệm.
- Primatology research often involves long-term observation of primate groups. (Nghiên cứu nguyên thủy học thường bao gồm việc quan sát dài hạn các nhóm linh trưởng.)
"primatology field": lĩnh vực nguyên thủy học.
- The primatology field has grown rapidly with advances in genetic analysis. (Lĩnh vực nguyên thủy học đã phát triển nhanh chóng nhờ những tiến bộ trong phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Primatologist (danh từ): nhà nguyên thủy học, người chuyên nghiên cứu về linh trưởng.
- A primatologist often spends years living in the jungle to observe primates. (Một nhà nguyên thủy học thường dành nhiều năm sống trong rừng để quan sát các loài linh trưởng.)
Primatological (tính từ): thuộc về nguyên thủy học.
- The primatological society published a new journal on primate conservation. (Hội nguyên thủy học đã xuất bản một tạp chí mới về bảo tồn linh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Linh trưởng học: cách dịch khác của "primatology" trong tiếng Việt, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- "primatology and anthropology": nguyên thủy học và nhân chủng học, thường được kết hợp trong nghiên cứu về nguồn gốc loài người.
- The university offers a joint program in primatology and anthropology. (Trường đại học cung cấp một chương trình kết hợp giữa nguyên thủy học và nhân chủng học.)
Thành ngữ liên quan
- "The primatology of Jane Goodall": một cách nói ẩn dụ chỉ công trình nghiên cứu nổi tiếng của nhà nguyên thủy học Jane Goodall về tinh tinh.
- Her work is considered the foundational primatology of the 20th century. (Công trình của bà được coi là nền tảng của nguyên thủy học thế kỷ 20.)