primaxin

primaxin

A doctor administers Primaxin intravenously to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Tên thương mại của một loại kháng sinh dùng qua đường tiêm: "primaxin" một loại thuốc kháng sinh mạnh, thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị các nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra. được dùng dưới dạng tiêm (parenteral), tức là không qua đường uống.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã primaxin cho bệnh nhân bị viêm phổi nặng.)
  • (Primaxin được tiêm tĩnh mạch trong môi trường bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến "primaxin" một tên thương mại cụ thể, không được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Imipenem (danh từ): thành phần hoạt chất chính trong thuốc primaxin.
    • Imipenem is a carbapenem antibiotic. (Imipenem một kháng sinh nhóm carbapenem.)
  • Cilastatin (danh từ): thành phần phối hợp trong primaxin để ức chế enzyme phân hủy thuốc.
    • Cilastatin helps prolong the effect of imipenem. (Cilastatin giúp kéo dài tác dụng của imipenem.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic parenteral (danh từ): kháng sinh dùng qua đường tiêm.
    • Primaxin is a type of parenteral antibiotic. (Primaxin một loại kháng sinh dùng qua đường tiêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "primaxin" danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.