prime mover

prime mover

The prime mover sets the universe in motion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân chính, động lực chính: "prime mover" chỉ một người, vật, hoặc yếu tố ảnh hưởng quyết định, khởi xướng một quá trình hoặc sự thay đổi. Trong triết học tôn giáo, thuật ngữ này thường dùng để chỉ "động lực đầu tiên" (First Cause) — thực thể tự thân không bị tác động bởi nguyên nhân nào khác, thường được đồng nhất với Chúa trời.
    • Máy móc, động cơ chính: Trong kỹ thuật, "prime mover" thiết bị cung cấp năng lượng ban đầu để vận hành một hệ thống, như động cơ hơi nước, tuabin, hoặc động cơ điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the steam engine was the prime mover of the Industrial Revolution. (Phát minh ra động cơ hơi nước động lực chính của Cách mạng Công nghiệp.)
    • In philosophy, God is often considered the prime mover, the uncaused cause of all existence. (Trong triết học, Chúa thường được coi động lực đầu tiên, nguyên nhân không bị gây ra của mọi tồn tại.)
    • The electric motor serves as the prime mover for the conveyor belt system. (Động cơ điện đóng vai trò động cơ chính cho hệ thống băng tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the prime mover of something": tác nhân chính thúc đẩy điều đó.
    • She was the prime mover of the community's environmental campaign. ( ấy người khởi xướng chính cho chiến dịch môi trường của cộng đồng.)
  • "the prime mover behind something": người hoặc yếu tố đứng sau thúc đẩy một sự kiện.
    • Economic inequality was the prime mover behind the social unrest. (Bất bình đẳng kinh tế động lực chính đằng sau tình trạng bất ổn xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (adj): chính, quan trọng nhất ( dụ: — lý do chính).
  • Mover (n): người di chuyển, người thúc đẩy ( dụ: — người ảnh hưởng lớn).
  • First cause (n): nguyên nhân đầu tiên (đồng nghĩa triết học với "prime mover").
Từ đồng nghĩa
  • Instigator: người khởi xướng, kẻ chủ mưu.
  • Catalyst: chất xúc tác (ẩn dụ cho yếu tố thúc đẩy nhanh quá trình).
  • Driving force: lực lượng thúc đẩy, động lực chính.
  • Originator: người sáng tạo, người khởi nguồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in motion: khởi động, bắt đầu một quá trình.
    • The new policy set the reforms in motion. (Chính sách mới đã khởi động các cuộc cải cách.)
  • Bring about: gây ra, mang lại.
    • Technological advances brought about the digital age. (Những tiến bộ công nghệ đã mang lại kỷ nguyên số.)
Thành ngữ liên quan
  • The prime mover of the universe: động lực đầu tiên của vũ trụ (thường dùng trong triết học thần học).
  • Prime mover of change: động lực chính của sự thay đổi.
    • Innovation is the prime mover of change in modern societies. (Đổi mới sáng tạo động lực chính của sự thay đổi trong các xã hội hiện đại.)