prime number
Định nghĩa
Danh từ: Số nguyên tố là một số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số dương là 1 và chính nó. Nói cách khác, số nguyên tố không thể chia hết cho bất kỳ số nguyên dương nào khác ngoài 1 và bản thân nó.
Ví dụ sử dụng
- (Một vài số nguyên tố đầu tiên là 2, 3, 5, 7 và 11.)
- (Một số nguyên tố như 13 không thể chia hết cho bất kỳ số nguyên nào khác ngoài 1 và 13.)
- (Số 1 có phải là số nguyên tố không? Không, vì nó không có chính xác hai ước số dương riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prime number theorem": Định lý số nguyên tố, mô tả sự phân bố của các số nguyên tố trong tập hợp số tự nhiên.
- The prime number theorem states that the density of prime numbers decreases as numbers get larger. (Định lý số nguyên tố cho biết mật độ của các số nguyên tố giảm dần khi các số lớn hơn.)
"twin prime numbers": Các cặp số nguyên tố có hiệu bằng 2, ví dụ (3, 5) hoặc (11, 13).
- Twin prime numbers like 17 and 19 are fascinating to mathematicians. (Các cặp số nguyên tố sinh đôi như 17 và 19 rất thú vị đối với các nhà toán học.)
Biến thể và từ gần giống
Prime (adj): Nguyên tố, cơ bản, chính yếu.
- A prime factor is a factor that is a prime number. (Một thừa số nguyên tố là một thừa số là số nguyên tố.)
Primeness (n): Tính chất là số nguyên tố.
- The primeness of a number can be tested using various algorithms. (Tính nguyên tố của một số có thể được kiểm tra bằng nhiều thuật toán khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Số nguyên tố (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "số không thể phân tích được" trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "factor out a prime number": Phân tích một số thành thừa số nguyên tố.
- We can factor out the prime number 2 from 12 to get 2 × 6. (Chúng ta có thể phân tích số 12 thành thừa số nguyên tố 2 để được 2 × 6.)
Thành ngữ liên quan
- "prime number of reasons": Một số lượng lý do không thể chia nhỏ hơn (cách nói ẩn dụ, hiếm dùng).
- He gave a prime number of reasons for his decision, meaning they were essential and indivisible. (Anh ấy đưa ra một số lượng lý do nguyên tố cho quyết định của mình, nghĩa là chúng là thiết yếu và không thể chia nhỏ.)