prime of life

prime of life

A man in the prime of life runs confidently along a forest trail.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời: "prime of life" chỉ giai đoạn trưởng thành nhất, khi con người đạt đến đỉnh điểm về sức mạnh thể chất, năng lượng khả năng trí tuệ. Đây thời điểm một người cảm thấy khỏe mạnh, năng động nhiều thành tựu nhất.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đangthời kỳ đỉnh cao của cuộc đời khi giành huy chương vàng Olympic.)
  • (Nhiều người nghỉ hưuthời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, nhưng ấy chọn bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
  • (Thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời thường được coi từ 30 đến 50 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's prime of life": đangthời kỳ đỉnh cao của cuộc đời.

    • She is still in her prime of life and has many plans for the future. ( ấy vẫn đangthời kỳ đỉnh cao của cuộc đời nhiều kế hoạch cho tương lai.)
  • "to enjoy the prime of life": tận hưởng thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời.

    • They traveled the world to enjoy the prime of life together. (Họ đã du lịch khắp thế giới để tận hưởng thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (adj): xuất sắc, tốt nhất, hàng đầu.
    • This is a prime example of modern architecture. (Đây một dụ xuất sắc về kiến trúc hiện đại.)
  • Primely (adv): một cách xuất sắc, ở vị trí hàng đầu.
    • She is primely qualified for the job. ( ấy trình độ hàng đầu cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Peak of life: đỉnh cao của cuộc đời.
    • He reached the peak of life in his forties. (Anh ấy đạt đến đỉnh cao của cuộc đờituổi bốn mươi.)
  • Golden age: thời kỳ hoàng kim.
    • The golden age of the Roman Empire was a time of great prosperity. (Thời kỳ hoàng kim của Đế chế La thời kỳ thịnh vượng lớn.)
  • Heyday: thời kỳ huy hoàng.
    • In his heyday, he was the best singer in the country. (Trong thời kỳ huy hoàng, anh ấy ca sĩ giỏi nhất trong nước.)
Các cụm từ liên quan
  • In one's prime: ở thời kỳ đỉnh cao (thường dùng rút gọn thay cho "prime of life").
    • He was in his prime when he wrote that novel. (Anh ấy đangthời kỳ đỉnh cao khi viết cuốn tiểu thuyết đó.)
  • Past one's prime: đã qua thời kỳ đỉnh cao.
    • She is past her prime, but still very active. ( ấy đã qua thời kỳ đỉnh cao, nhưng vẫn rất năng động.)
Thành ngữ liên quan
  • The best years of one's life: những năm tháng tốt đẹp nhất của cuộc đời.
    • College is often called the best years of one's life. (Đại học thường được gọi là những năm tháng tốt đẹp nhất của cuộc đời.)
  • At the height of one's powers: ở đỉnh cao quyền lực hoặc khả năng.
    • The general was at the height of his powers when he led the army to victory. (Vị tướng đangđỉnh cao quyền lực khi dẫn dắt quân đội đến chiến thắng.)