primed

primed

The team is primed for the championship game.

Định nghĩa

Tính từ: Ở trạng thái đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, sẵn sàng hoặc khuynh hướng mạnh mẽ để làm một việc đó; thường được dùng với giới từ "to" hoặc "for".

dụ sử dụng
  • ( ấy đã sẵn sàng cho một cuộc cãi vã sau cuộc tranh luận.)
  • (Đội bóng đã sẵn sàng để giành chứcđịch sau nhiều tháng tập luyện.)
  • (Anh ấy đã sẵn sàng để phát biểu, nhưng sự kiện đã bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primed for": Được chuẩn bị hoặc khuynh hướng mạnh mẽ cho một tình huống cụ thể.
    • The economy is primed for growth after the new policies. (Nền kinh tế đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng sau các chính sách mới.)
  • "primed to": Ở điểm sẵn sàng hoặc khuynh hướng mạnh mẽ để thực hiện một hành động.
    • The students were primed to learn after the inspiring lecture. (Các sinh viên đã sẵn sàng để học sau bài giảng đầy cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (động từ): hành động chuẩn bị hoặc làm cho sẵn sàng.
    • The coach primed the athletes for the big game. (Huấn luyện viên đã chuẩn bị cho các vận động viên cho trận đấu lớn.)
  • Prime (tính từ): tốt nhất, chính yếu (không liên quan trực tiếp đến "primed").
    • This is a prime example of modern art. (Đây một dụ điển hình của nghệ thuật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepared: đã được chuẩn bị.
  • Ready: sẵn sàng.
  • Set: đã sẵn sàng (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Disposed: khuynh hướng, sẵn lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prime up: chuẩn bị hoặc làm cho ai đó sẵn sàng (ít phổ biến hơn).
    • The manager primed up the staff for the busy holiday season. (Quản lý đã chuẩn bị cho nhân viên cho mùa lễ bận rộn.)
Thành ngữ liên quan
  • In no fit state: khôngtrạng thái phù hợp (thường dùng trái nghĩa với "primed").
    • He was in no fit state to drive after the accident. (Anh ấy khôngtrạng thái phù hợp để lái xe sau tai nạn.)
  • Fit to drop: kiệt sức đến mức có thể ngã quỵ (dùng để so sánh với trạng thái "primed" sẵn sàng).
    • After the marathon, she was fit to drop, not primed for anything. (Sau cuộc đua marathon, ấy kiệt sức, không sẵn sàng cho bất cứ điều .)