primerose

Học thuật
Thân thiện
primerose

Une primerose fleurit dans le jardin au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thục quỳ hồng: Tên gọi của một loài thực vật hoa, thuộc chi Primula.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La primerose fleurit au printemps. (Cây thục quỳ hồng nở hoa vào mùa xuân.)
    • J'ai planté des primeroses dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây thục quỳ hồng trong vườn của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • "Primerose" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une belle primerose, la primerose jaune).
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
Biến thể từ liên quan
  • Primevère (danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một chi thực vật (), thường được dịch là "cây hoa anh thảo" hoặc "cây báo xuân".
  • Fleur (danh từ giống cái): Hoa - từ chung chỉ bộ phận nở của cây.
  • Plante à fleurs (cụm danh từ): Cây hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Primevère (danh từ giống cái): Hoa anh thảo, báo xuân. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến nhất thường được dùng thay thế cho "primerose" trong hầu hết các ngữ cảnh.)
primerose

Une primerose fleurit dans le jardin au printemps.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thục quỳ hồng