primeval

primeval

The primeval forest was dark and full of ancient, towering trees.

Định nghĩa

Tính từ
- Nguyên thủy, thuở ban đầu: "Primeval" mô tả những thứ đã tồn tại từ thuở sơ khai của vũ trụ hoặc Trái Đất, thường gắn với thời kỳ trước khi sự sống hoặc khi sự sống còndạng sơ khai nhất.
- Cổ xưa, hoang : Từ này cũng ám chỉ trạng thái tự nhiên, chưa bị tác động bởi con người, như những khu rừng nguyên sinh.

dụ sử dụng
  • (Những khu rừng nguyên thủyAmazon nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu đá nguyên thủy để hiểu lịch sử ban đầu của Trái Đất.)
  • (Đại dương nguyên thủy không các dạng sống phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primeval era": kỷ nguyên nguyên thủy, thời kỳ đầu tiên của vũ trụ hoặc hành tinh.
    • The primeval era before the appearance of life on Earth lasted billions of years. (Kỷ nguyên nguyên thủy trước khi sự sống xuất hiện trên Trái Đất kéo dài hàng tỷ năm.)
  • "primeval state": trạng thái nguyên , chưa bị thay đổi.
    • The island remains in its primeval state, untouched by modern civilization. (Hòn đảo vẫntrạng thái nguyên , chưa bị chạm đến bởi nền văn minh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Primordial (tính từ): nguyên thủy, sơ khai (gần nghĩa với "primeval", nhưng thường nhấn mạnh vào sự tồn tại từ ban đầu của vũ trụ).
    • Primordial matter formed the building blocks of the universe. (Vật chất nguyên thủy hình thành nên các khối xây dựng của vũ trụ.)
  • Primal (tính từ): nguyên thủy, cơ bản (thường dùng để chỉ bản năng hoặc trạng thái nền tảng).
    • Primal instincts drive survival behaviors. (Bản năng nguyên thủy thúc đẩy các hành vi sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ đại, rất lâu đời.
  • Original: ban đầu, gốc.
  • Prehistoric: tiền sử (thường dùng cho thời kỳ trước khi ghi chép lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "the forest primeval": khu rừng nguyên sinh, một cụm từ thường thấy trong văn học ( dụ: trong bài thơ "Evangeline" của Longfellow).
    • "This is the forest primeval. The murmuring pines and the hemlocks..." (Đây khu rừng nguyên sinh. Những cây thông cây độc cần thì thầm...)