primigravida
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sản khoa): - Người phụ nữ mang thai lần đầu: "primigravida" chỉ một phụ nữ đang mang thai lần đầu tiên trong đời. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, đặc biệt là sản khoa, để mô tả tình trạng thai kỳ của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ nữ mang thai lần đầu vừa hào hứng vừa lo lắng về lần sinh nở đầu tiên của mình.)
- (Các bác sĩ theo dõi những phụ nữ mang thai lần đầu kỹ lưỡng hơn để phát hiện các biến chứng tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hồ sơ bệnh án, thuật ngữ này thường được viết tắt là primigravida hoặc G1 (Gravida 1) để chỉ số lần mang thai.
- Patient is a 28-year-old primigravida at 32 weeks gestation. (Bệnh nhân là một phụ nữ 28 tuổi mang thai lần đầu, thai 32 tuần.)
- Từ này thường đi kèm với "nullipara" (chưa từng sinh con) để phân biệt với "multipara" (đã sinh nhiều lần).
Biến thể và từ gần giống
- Primigravid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lần mang thai đầu tiên.
- Primigravid women often attend prenatal classes. (Phụ nữ mang thai lần đầu thường tham gia các lớp học tiền sản.)
- Gravida (danh từ): số lần mang thai (bao gồm cả lần hiện tại).
- A gravida 2 woman has been pregnant twice. (Một phụ nữ gravida 2 đã mang thai hai lần.)
- Multigravida (danh từ): phụ nữ đã mang thai nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
- First-time mother: người mẹ lần đầu (dùng trong ngữ cảnh thông thường, không chuyên ngành).
- Primipara (danh từ): phụ nữ sinh con lần đầu (khác với "primigravida" vì "primipara" chỉ người đã sinh con lần đầu, không chỉ mang thai).
Các cụm từ liên quan
- Primigravida with complications: phụ nữ mang thai lần đầu có biến chứng.
- The clinic specializes in managing primigravidas with complications. (Phòng khám chuyên quản lý các trường hợp phụ nữ mang thai lần đầu có biến chứng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.