primitively

primitively

The artist paints primitively, using bold shapes and simple lines.

Định nghĩa

Trạng từ: primitively có nghĩa một cách nguyên thủy, thô sơ hoặc ban đầu. Từ này diễn tả cách thức hoặc phong cách mang tính chất của thời kỳ đầu, chưa phát triển, hoặc theo lối đơn giản, mộc mạc.

dụ sử dụng
  • (Người tiền sử sống một cách nguyên thủy trong hang động săn bắn bằng các công cụ đơn giản.)
  • (Cỗ máy được thiết kế một cách thô sơ, thiếu bất kỳ tính năng an toàn nào.)
  • (Anh ấy giải thích khái niệm một cách ban đầu, chỉ sử dụng các dụ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primitively operated": Vận hành theo cách thô sơ, không hiện đại.
    • Rather primitively operated foundries still exist in some rural areas. (Các đúc vận hành một cách khá thô sơ vẫn tồn tạimột số vùng nông thôn.)
  • "with reference to the origin or beginning": Với ý nghĩa liên quan đến nguồn gốc hoặc khởi đầu.
    • He studied the language primitively, focusing on its earliest forms. (Anh ấy nghiên cứu ngôn ngữ một cách nguyên thủy, tập trung vào các dạng sớm nhất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Primitive (tính từ): nguyên thủy, thô sơ.
    • The tribe uses primitive tools for farming. (Bộ lạc sử dụng các công cụ nguyên thủy để canh tác.)
  • Primitiveness (danh từ): tính chất nguyên thủy, sự thô sơ.
    • The primitiveness of their shelter amazed the explorers. (Sự thô sơ của nơi trú ẩn của họ khiến các nhà thám hiểm ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Simply: một cách đơn giản.
  • Crudely: một cách thô kệch, chưa tinh xảo.
  • Originally: một cách ban đầu, nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "primitively".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "primitively".