primitiveness
The village's primitiveness was evident in its simple huts and lack of electricity.
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất nguyên thủy, trạng thái thô sơ, hoang dã: "primitiveness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó chưa được phát triển, mộc mạc, hoặc chưa chịu ảnh hưởng của văn minh hiện đại. Nó thường mang hàm ý về sự giản dị, thô ráp, hoặc thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất nguyên thủy của ngôi làng bộ lạc đã làm các nhà nhân chủng học say mê.)
- (Phong cách nghệ thuật của anh ấy phản ánh một sự thô sơ nhất định, chỉ sử dụng các hình khối và màu sắc cơ bản.)
- (Sự thô sơ của các công cụ khiến việc sinh tồn trở nên khó khăn đối với những người định cư đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of primitiveness": một trạng thái nguyên thủy, thường dùng để mô tả xã hội, công nghệ hoặc tư duy chưa phát triển.
- The region remained in a state of primitiveness for centuries before colonization. (Khu vực này vẫn ở trong trạng thái nguyên thủy trong nhiều thế kỷ trước khi bị thực dân hóa.)
"The primitiveness of human nature": bản năng nguyên thủy của con người, thường liên quan đến những hành vi cơ bản như sinh tồn, bạo lực hoặc ham muốn.
- The novel explores the primitiveness of human nature when civilization collapses. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản năng nguyên thủy của con người khi nền văn minh sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Primitive (tính từ): nguyên thủy, thô sơ.
- The primitive tools were made of stone and bone. (Các công cụ nguyên thủy được làm từ đá và xương.)
- Primitivism (danh từ): chủ nghĩa nguyên thủy (một trường phái nghệ thuật hoặc triết học đề cao sự giản dị, mộc mạc).
- Primitivism in art often draws inspiration from tribal cultures. (Chủ nghĩa nguyên thủy trong nghệ thuật thường lấy cảm hứng từ các nền văn hóa bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Rudeness: sự thô sơ, chưa tinh tế.
- Crudeness: sự thô thiển, chưa hoàn thiện.
- Simplicity: sự giản dị (nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực như "primitiveness").
- Wildness: sự hoang dã, chưa được thuần hóa.
Các cụm từ liên quan
- Back to primitiveness: quay lại trạng thái nguyên thủy.
- The survival camp aimed to bring participants back to primitiveness. (Trại sinh tồn nhằm đưa người tham gia trở lại trạng thái nguyên thủy.)
Thành ngữ liên quan
- A primitive state: một trạng thái thô sơ, thường dùng để chỉ tình trạng chưa phát triển.
- The village was in a primitive state, with no electricity or running water. (Ngôi làng ở trong tình trạng thô sơ, không có điện hay nước máy.)