primitivism
A child's drawing shows a joyful primitivism with bold shapes and bright colors.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật): "primitivism" chỉ một thể loại nghệ thuật mang đặc điểm của (hoặc mô phỏng theo) các nghệ sĩ nguyên thủy hoặc trẻ em, thường sử dụng hình thức đơn giản, màu sắc tươi sáng, và bố cục tự nhiên, không tuân theo các quy tắc hàn lâm.
- Trạng thái hoang dã hoặc chưa được thuần hóa: "primitivism" cũng có nghĩa là một trạng thái thô sơ, chưa có sự phát triển về văn hóa hoặc xã hội, thường gắn với các xã hội nguyên thủy hoặc lối sống tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- The artist's use of bold colors and simple shapes shows a clear influence of primitivism. (Việc sử dụng màu sắc đậm và hình khối đơn giản của họa sĩ cho thấy ảnh hưởng rõ ràng của chủ nghĩa nguyên thủy.)
- Primitivism in modern art often seeks to capture the innocence of childhood. (Chủ nghĩa nguyên thủy trong nghệ thuật hiện đại thường tìm cách nắm bắt sự ngây thơ của tuổi thơ.)
Nghĩa 2:
- The explorer described the tribe's lifestyle as a form of primitivism untouched by modern civilization. (Nhà thám hiểm mô tả lối sống của bộ lạc như một dạng trạng thái nguyên thủy chưa bị văn minh hiện đại chạm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"artistic primitivism": chủ nghĩa nguyên thủy trong nghệ thuật, nhấn mạnh vào việc từ chối các kỹ thuật phức tạp để quay về sự đơn giản.
- Artistic primitivism became popular in the early 20th century with artists like Paul Gauguin. (Chủ nghĩa nguyên thủy nghệ thuật trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 với các họa sĩ như Paul Gauguin.)
"cultural primitivism": chủ nghĩa nguyên thủy văn hóa, ám chỉ việc đề cao các xã hội nguyên thủy như một lý tưởng sống.
- Cultural primitivism often romanticizes the simplicity of pre-industrial life. (Chủ nghĩa nguyên thủy văn hóa thường lãng mạn hóa sự giản dị của cuộc sống tiền công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Primitive (tính từ): nguyên thủy, thô sơ.
- The cave paintings are examples of primitive art. (Những bức vẽ trong hang động là ví dụ về nghệ thuật nguyên thủy.)
Primitivist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa nguyên thủy; thuộc về chủ nghĩa nguyên thủy.
- He is a primitivist who rejects modern technology. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa nguyên thủy, từ chối công nghệ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Naïveté (sự ngây thơ, đơn giản): trong nghệ thuật, thường dùng để chỉ phong cách mô phỏng trẻ em.
- Savagery (sự man rợ, hoang dã): dùng trong nghĩa tiêu cực để chỉ trạng thái chưa văn minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan: "primitivism" là danh từ trừu tượng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
Back to basics: quay về những điều cơ bản, thường được dùng để diễn tả tinh thần của primitivism.
- The movement advocates a back-to-basics approach, similar to primitivism. (Phong trào này ủng hộ cách tiếp cận quay về cơ bản, tương tự như chủ nghĩa nguyên thủy.)
State of nature: trạng thái tự nhiên, một khái niệm triết học gần gũi với primitivism.
- Rousseau believed in the goodness of humans in a state of nature, a form of primitivism. (Rousseau tin vào sự tốt lành của con người trong trạng thái tự nhiên, một dạng của chủ nghĩa nguyên thủy.)