primo

primo

The pianist plays the primo part of the duet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tốt nhất, xuất sắc nhất: "primo" dùng để chỉ điều đó thuộc hàng tốt nhất, đẳng cấp nhất trong loại của .
  2. Danh từ:

    • chính (trong bản nhạc song tấu): Trong âm nhạc, "primo" phần chính hoặc phần cao nhất của một bản nhạc song tấu, đặc biệt trong piano bốn tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had a primo seat at the concert. (Chúng tôi một chỗ ngồi tốt nhất tại buổi hòa nhạc.)
    • This is a primo example of Vietnamese cuisine. (Đây một dụ xuất sắc nhất về ẩm thực Việt Nam.)
  • Danh từ:

    • She played the primo part in the piano duet. ( ấy chơi phần chính trong bản song tấu piano.)
    • The student struggled with the primo section of the piece. (Học sinh gặp khó khăn với phần chính của bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primo" trong ngữ cảnh đời sống: Từ này thường được dùng trong tiếng lóng để chỉ chất lượng cao hoặc đẳng cấp.

    • He got a primo parking spot right in front of the store. (Anh ấy một chỗ đậu xe hạng nhất ngay trước cửa hàng.)
  • "primo" trong âm nhạc: Phân biệt với "secondo" ( phụ) trong các bản nhạc song tấu.

    • The primo part requires faster fingerwork. (Phần chính yêu cầu kỹ thuật ngón tay nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prima: dạng giống cái của "primo" trong tiếng Ý, đôi khi được dùng trong tiếng Anh ( dụ: - nữ ca sĩ chính).
  • Primacy (n): vị trí ưu tiên, tính tối cao.
    • The primacy of the customer is our policy. (Sự ưu tiên khách hàng chính sách của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Top-notch: đẳng cấp cao nhất.
  • First-rate: hạng nhất, xuất sắc.
  • Best: tốt nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "primo".
Thành ngữ liên quan
  • Primo loco: (từ Latin) ở vị trí đầu tiên, ưu tiên hàng đầu.
    • In our company, safety comes primo loco. (Trong công ty chúng tôi, an toàn ưu tiên hàng đầu.)