primordium
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên bản, mầm mống – một cơ quan hoặc cấu trúc ở giai đoạn phát triển sớm nhất, là nền tảng cho sự phát triển sau này. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học phát triển và phôi học để chỉ phần phôi thai đầu tiên của một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên bản của tim xuất hiện rất sớm trong quá trình phát triển phôi thai.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu nguyên bản lá để hiểu cách thực vật hình thành lá của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Organ primordium": nguyên bản cơ quan – giai đoạn đầu của sự hình thành một cơ quan.
- The lung primordium gives rise to the entire respiratory system. (Nguyên bản phổi tạo ra toàn bộ hệ hô hấp.)
- "Primordium formation": sự hình thành nguyên bản – quá trình các tế bào bắt đầu sắp xếp để tạo nên một cấu trúc.
- Primordium formation is regulated by genetic signals during embryogenesis. (Sự hình thành nguyên bản được điều chỉnh bởi các tín hiệu di truyền trong quá trình phát sinh phôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Primordial (tính từ): nguyên thủy, ban đầu – liên quan đến giai đoạn đầu tiên.
- Primordial cells are the earliest cells in development. (Tế bào nguyên thủy là những tế bào sớm nhất trong quá trình phát triển.)
- Primordia (danh từ, số nhiều): các nguyên bản.
- Multiple primordia develop simultaneously in the embryo. (Nhiều nguyên bản phát triển đồng thời trong phôi.)
Từ đồng nghĩa
- Anlage (danh từ, tiếng Đức mượn): mầm mống, nền tảng phát triển.
- Rudiment (danh từ): bộ phận thô sơ, giai đoạn đầu.
- Embryonic structure (danh từ): cấu trúc phôi thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Develop from a primordium: phát triển từ một nguyên bản.
- The entire nervous system develops from a single primordium. (Toàn bộ hệ thần kinh phát triển từ một nguyên bản duy nhất.)
- Give rise to a primordium: tạo ra một nguyên bản.
- Signals from neighboring cells give rise to the limb primordium. (Tín hiệu từ các tế bào lân cận tạo ra nguyên bản chi.)
Thành ngữ liên quan
- In its primordium: ở giai đoạn phôi thai, còn non trẻ.
- The idea was still in its primordium when it was first proposed. (Ý tưởng vẫn còn ở giai đoạn phôi thai khi lần đầu được đề xuất.)
- Primordium of something: mầm mống của điều gì đó.
- This small group of cells is the primordium of the future organ. (Nhóm tế bào nhỏ này là mầm mống của cơ quan tương lai.)