primping

primping

She spent the morning primping in front of the mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động chải chuốt, làm đẹp một cách cầu kỳ, tỉ mỉ, thường để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt hoặc để gây ấn tượng.

dụ sử dụng
  • (Riêng việc chải chuốt cầu kỳ đã mất hơn một tiếng đồng hồ.)
  • ( ấy dành cả buổi sáng để chải chuốt cầu kỳ trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Primping thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ việc quá chú trọng vào ngoại hình.
    • His constant primping in front of the mirror annoyed his friends. (Việc liên tục chải chuốt cầu kỳ trước gương của anh ta làm bạnkhó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Primp (động từ): Chải chuốt, làm đẹp một cách cầu kỳ.
    • She primped her hair for hours. ( ấy chải chuốt tóc hàng giờ.)
  • Preen (động từ): Tự chải chuốt (thường dùng cho chim), hoặc tự mãn về ngoại hình.
    • He preened himself in the mirror. (Anh ta tự mãn ngắm mình trong gương.)
Từ đồng nghĩa
  • Grooming (danh từ): Sự chải chuốt, làm đẹp nói chung.
  • Adorning (danh từ): Sự trang điểm, tô điểm.
  • Sprucing up (cụm động từ): Làm cho gọn gàng, đẹp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Primp up: Chải chuốt, làm đẹp (thường dùng trong văn nói).
    • She primped up before the date. ( ấy chải chuốt cầu kỳ trước buổi hẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • All dressed up and nowhere to go: Diện đồ đẹp nhưng không nơi nào để đi (ám chỉ việc chải chuốt quá mức không mục đích).
    • After all the primping, she realized she had no plans. (Sau tất cả việc chải chuốt cầu kỳ, ấy nhận ra mình không kế hoạch .)