primula sinensis

primula sinensis

A small pot of Primula sinensis blooms on the sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Primula sinensis một loài thực vật hoa thuộc chi Anh thảo (Primula), nguồn gốc từ châu Á được trồng làm cảnh. Loài này còn được gọi là anh thảo Trung Quốc hoặc anh thảo to trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Cây anh thảo Trung Quốc nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ, nhiều màu sắc như hồng, đỏ trắng vào mùa đông.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng anh thảo Trung Quốc trong nhà phát triển tốt trong điều kiện mát mẻ, ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate primula sinensis": trồng trọt hoặc chăm sóc loài cây này.

    • Cultivating primula sinensis requires well-drained soil and partial shade. (Việc trồng anh thảo Trung Quốc đòi hỏi đất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
  • "primula sinensis as a houseplant": sử dụng loài cây này làm cây cảnh trong nhà.

    • Primula sinensis is popular as a houseplant during the holiday season. (Anh thảo Trung Quốc phổ biến như một cây cảnh trong nhà vào mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Primula (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài anh thảo.
    • The genus Primula includes both wild and cultivated species. (Chi Primula bao gồm cả loài hoang dã loài được trồng.)
  • Sinensis (tính từ trong danh pháp): có nghĩa "thuộc về Trung Quốc" trong tiếng Latinh.
    • The suffix "sinensis" in plant names indicates a Chinese origin. (Hậu tố "sinensis" trong tên thực vật chỉ nguồn gốc Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh thảo Trung Quốc: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Chinese primrose: tên gọi tiếng Anh thông thường, đồng nghĩa với .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến primula sinensis, đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ primula sinensis do tính chuyên ngành của .