primula veris
Định nghĩa
Danh từ: Primula veris là tên khoa học của một loài hoa mùa xuân, thường được gọi là hoa Anh thảo vàng hay hoa báo xuân. Loài hoa này phổ biến ở quần đảo Anh, có hoa màu vàng thơm hoặc đôi khi có màu tím. Nó nở sớm vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hoa primula veris thường được tìm thấy ở đồng cỏ và rừng cây.)
- (Hoa primula veris đã được sử dụng trong y học cổ truyền vì các đặc tính làm dịu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in primula veris": đang ở thời kỳ nở hoa của loài này.
- The garden is beautiful when it is in primula veris. (Khu vườn trở nên đẹp đẽ khi hoa primula veris nở rộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Primula (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa anh thảo.
- Primulas are popular garden plants. (Các loài hoa anh thảo là cây vườn phổ biến.)
- Cowslip (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh.
- The cowslip is a symbol of spring in British folklore. (Hoa cowslip là biểu tượng của mùa xuân trong văn hóa dân gian Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa anh thảo vàng: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt.
- Hoa báo xuân: tên gọi khác chỉ loài hoa này.
Thành ngữ liên quan
- "As fresh as a primula veris": tươi tắn như hoa anh thảo vàng (dùng để chỉ sự tươi mới, tràn đầy sức sống).
- After a good night's sleep, she felt as fresh as a primula veris. (Sau một giấc ngủ ngon, cô ấy cảm thấy tươi tắn như hoa anh thảo vàng.)