primulales

primulales

Primulales is an order of flowering plants that includes primroses and cyclamens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Anh thảo: "Primulales" một bộ thực vật hoa, bao gồm các họ như họ Anh thảo (Primulaceae), họ Theophrastaceae, họ Myrsinaceae, trong một số hệ thống phân loại, họ Plumbaginaceae. Bộ này thường bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, hoa đẹp thường được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • (Bộ Anh thảo bao gồm nhiều loài cây vườn phổ biến như hoa anh thảo hoa hải đường.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại bộ Anh thảo dựa trên cấu trúc hoa đặc điểm hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to primulales": thuộc về bộ Anh thảo.

    • The species belongs to primulales and is native to tropical regions. (Loài này thuộc bộ Anh thảo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.)
  • "primulales classification": sự phân loại bộ Anh thảo.

    • The primulales classification has been revised with modern genetic studies. (Sự phân loại bộ Anh thảo đã được sửa đổi với các nghiên cứu di truyền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Primulaceous (adj): thuộc về bộ Anh thảo, hoặc thuộc họ Anh thảo.

    • The primulaceous plants have distinctive five-petaled flowers. (Các cây thuộc họ Anh thảo hoa năm cánh đặc trưng.)
  • Primulaceae (n): họ Anh thảo, một họ trong bộ Primulales.

    • Primulaceae includes genera like Primula and Cyclamen. (Họ Anh thảo bao gồm các chi như Anh thảo Hải đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Order Primulales: bộ Anh thảo (tên khoa học đầy đủ).
  • Primulales order: bộ Anh thảo (cách diễn đạt tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Primulales species: loài thuộc bộ Anh thảo.

    • Many primulales species are cultivated for their ornamental flowers. (Nhiều loài thuộc bộ Anh thảo được trồng hoa trang trí của chúng.)
  • Primulales family: họ trong bộ Anh thảo.

    • The Myrsinaceae is a primulales family found in tropical forests. (Họ Myrsinaceae một họ trong bộ Anh thảo được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "primulales" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "primulales"