primus stove

primus stove

A camper lights a primus stove to boil water for tea.

Định nghĩa

Danh từ: - Bếp dầu Primus: Một loại bếp nấu ăn di động, sử dụng dầu hỏa (paraffin) làm nhiên liệu. Bếp này thường được dùng bởi những người cắm trại, leo núi, hoặc trong các chuyến đi ngoại, nhờ tính nhỏ gọn khả năng hoạt động ổn định.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng một bếp dầu Primus để nấu bữa tối trong chuyến cắm trại.)
  • (Người leo núi đã dựa vào bếp dầu Primus để những bữa ăn nóngđộ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire up the primus stove": nhóm lửa cho bếp dầu Primus.

    • Before dawn, we fired up the primus stove to make coffee. (Trước bình minh, chúng tôi đã nhóm lửa cho bếp dầu Primus để pha cà phê.)
  • "to prime a primus stove": mồi bếp dầu Primus (một bước chuẩn bị trước khi đốt).

    • He carefully primed the primus stove with alcohol before lighting it. (Anh ấy cẩn thận mồi bếp dầu Primus bằng cồn trước khi châm lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Primus (n, viết tắt): bếp dầu Primus (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • Don't forget to pack the primus for the hike. (Đừng quên mang theo bếp dầu Primus cho chuyến đi bộ đường dài.)
  • Stove (n): bếp nói chung (bao gồm bếp gas, bếp điện, bếp dầu).

    • Lưu ý: "primus stove" một loại bếp cụ thể, không phải bếp thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Camping stove: bếp cắm trại (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại bếp di động).
  • Portable stove: bếp di động (nhấn mạnh tính di động).
  • Paraffin stove: bếp dầu hỏa (nhấn mạnh loại nhiên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a primus stove: dựng chuẩn bị bếp dầu Primus.

    • We set up the primus stove on a flat rock near the tent. (Chúng tôi dựng bếp dầu Primus trên một tảng đá phẳng gần lều.)
  • Boil water on a primus stove: đun nước trên bếp dầu Primus.

    • It took ten minutes to boil water on the primus stove. (Mất mười phút để đun nước trên bếp dầu Primus.)
Thành ngữ liên quan
  • "Primus stove" (không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong văn hóa ngoại): biểu tượng của sự tự lực kỹ năng sinh tồn ngoài trời.
    • In survival training, mastering the primus stove is a basic skill. (Trong huấn luyện sinh tồn, thành thạo bếp dầu Primus một kỹ năng cơ bản.)