prince albert yew

prince albert yew

A gardener carefully prunes a prince albert yew in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thủy tùng nhỏ tán hấp dẫn các nhánh rủ một phần, được trồng làm cây cảnh; nguồn gốc từ vùng núi phía nam Chile.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng prince albert một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ôn đới nhờ các nhánh rủ độc đáo của .)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây thủy tùng prince albert tán hấp dẫn khả năng thích nghi với nhiều khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a prince albert yew": trồng chăm sóc loại thủy tùng này.

    • Gardeners often cultivate a prince albert yew to add visual interest to shaded areas. (Những người làm vườn thường trồng cây thủy tùng prince albert để thêm điểm nhấn thị giác cho các khu vực bóng râm.)
  • "the prince albert yew's weeping habit": đặc tính rủ của cây.

    • The prince albert yew's weeping habit makes it an excellent choice for rock gardens. (Đặc tính rủ của cây thủy tùng prince albert khiến trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các khu vườn đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince Albert yew (cụm danh từ): tên thông thường của loài cây này, không biến thể trực tiếp.
  • Yew (danh từ): cây thủy tùng nói chung, thuộc chi .
    • The common yew is different from the prince albert yew in growth habit. (Cây thủy tùng thông thường khác với cây thủy tùng prince albert về thói quen sinh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxus baccata 'Prince Albert': tên khoa học (giống cây trồng) của loại thủy tùng này.
  • Weeping yew: thủy tùng rủ (mô tả chung, nhưng prince albert yew một giống cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prune back: tỉa bớt (cành lá).
    • You should prune back the prince albert yew in early spring to maintain its shape. (Bạn nên tỉa bớt cây thủy tùng prince albert vào đầu mùa xuân để duy trì hình dáng của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prince albert yew" đây tên thực vật chuyên ngành.

Từ gần giống