prince consort
Định nghĩa
Danh từ: Hoàng tế hoặc Phu quân hoàng gia: "prince consort" chỉ người chồng của một nữ quân chủ đang trị vì. Người này thường mang tước hiệu hoàng tử, nhưng không phải là vua, và không có quyền lực chính trị chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng tử Albert là hoàng tế của Nữ hoàng Victoria.)
- (Sau lễ đăng quang của nữ hoàng, chồng bà trở thành hoàng tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as prince consort": phục vụ trong vai trò hoàng tế.
- He served as prince consort for over 20 years, supporting the queen's duties. (Ông đã phục vụ với tư cách hoàng tế trong hơn 20 năm, hỗ trợ các nhiệm vụ của nữ hoàng.)
- "the role of prince consort": vai trò của hoàng tế.
- The role of prince consort often involves ceremonial duties rather than political power. (Vai trò của hoàng tế thường bao gồm các nhiệm vụ nghi lễ hơn là quyền lực chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Queen consort (n): Vương hậu (vợ của vua).
- The queen consort stood beside the king during the ceremony. (Vương hậu đứng bên cạnh nhà vua trong buổi lễ.)
- Prince regent (n): Nhiếp chính vương (hoàng tử cai trị thay cho quân chủ vắng mặt hoặc chưa trưởng thành).
- The prince regent ruled the kingdom while the king was ill. (Nhiếp chính vương cai trị vương quốc khi nhà vua bị bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Royal spouse: phối ngẫu hoàng gia (chỉ chung vợ hoặc chồng của quân chủ).
- King consort: vương phu (một số nước dùng, nhưng hiếm hơn và thường mang nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - marry into royalty: kết hôn với hoàng tộc. - He married into royalty and became the prince consort. (Anh ấy kết hôn với hoàng tộc và trở thành hoàng tế.)
Thành ngữ liên quan
- A prince consort's burden: gánh nặng của hoàng tế (ám chỉ trách nhiệm hỗ trợ quân chủ mà không có quyền lực chính trị).
- He often spoke of the prince consort's burden, balancing public duty and private life. (Ông thường nói về gánh nặng của hoàng tế, cân bằng nhiệm vụ công cộng và cuộc sống riêng tư.)