prince edward island

prince edward island

A family visits Prince Edward Island on a summer vacation.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Hoàng tử Edward: Một hòn đảo nằm trong Vịnh Saint Lawrence; tỉnh nhỏ nhất của Canada.

dụ sử dụng
  • (Đảo Hoàng tử Edward nổi tiếng với những bãi biển cát đỏ tuyệt đẹp.)
  • (Thủ phủ của Đảo Hoàng tử Edward Charlottetown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prince Edward Island" thường được viết tắt PEI trong các văn bản chính thức hoặc không chính thức.

    • I'm planning a trip to PEI next summer. (Tôi đang lên kế hoạch đi Đảo Hoàng tử Edward vào mùa tới.)
  • "Prince Edward Island" cũng được dùng để chỉ văn hóa, lịch sử hoặc sản phẩm đặc trưng của tỉnh này, như khoai tây hoặc tác phẩm văn học "Anne of Green Gables".

    • The novel "Anne of Green Gables" is set on Prince Edward Island. (Cuốn tiểu thuyết "Anne tóc đỏ dưới chái nhà xanh" lấy bối cảnhĐảo Hoàng tử Edward.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince Edward Islander (danh từ): Người dân sinh sống hoặc đến từ Đảo Hoàng tử Edward.

    • My grandfather was a proud Prince Edward Islander. (Ông tôi một người dân Đảo Hoàng tử Edward đầy tự hào.)
  • PEI (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "Prince Edward Island".

    • The license plates in PEI often feature a red sand beach. (Biển số xe ở Đảo Hoàng tử Edward thường hình bãi biển cát đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Island province: tỉnh đảo (có thể dùng để chỉ Đảo Hoàng tử Edward trong ngữ cảnh chung).

    • As the smallest island province, Prince Edward Island has a unique charm. ( tỉnh đảo nhỏ nhất, Đảo Hoàng tử Edward một sức hút độc đáo.)
  • The Garden of the Gulf: biệt danh của Đảo Hoàng tử Edward, do vẻ đẹp nông thôn màu mỡ.

    • Prince Edward Island is often called the Garden of the Gulf. (Đảo Hoàng tử Edward thường được gọi là Khu vườn của Vịnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Prince Edward Island", nhưng có thể dùng:
    • Come from Prince Edward Island: đến từ Đảo Hoàng tử Edward.
      • She comes from Prince Edward Island, so she knows all about lobster fishing. ( ấy đến từ Đảo Hoàng tử Edward, vậy ấy biết tất cả về nghề đánh bắt tôm hùm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Prince Edward Island time": cụm từ không chính thức chỉ nhịp sống chậm rãi, thoải mái đặc trưng của hòn đảo.
    • Don't worry about being late; we're on Prince Edward Island time here. (Đừng lo về việc đến muộn; ở đây chúng ta theo giờ Đảo Hoàng tử Edward.)