prince edward
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hoàng tử Edward: "Prince Edward" là tước hiệu và tên gọi của một thành viên hoàng gia Anh, cụ thể là con trai thứ ba của Nữ hoàng Elizabeth II, sinh năm 1964. Từ này dùng để chỉ một người cụ thể trong hoàng gia, không phải một loại tước hiệu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng tử Edward là con trai út của Nữ hoàng Elizabeth II.)
- (Nhiều người đã tham dự sự kiện từ thiện do Hoàng tử Edward tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet Prince Edward": gặp Hoàng tử Edward.
- The students were excited to meet Prince Edward during his visit to the school. (Các học sinh rất hào hứng khi được gặp Hoàng tử Edward trong chuyến thăm trường của ông.)
"Prince Edward's role": vai trò của Hoàng tử Edward.
- Prince Edward's role in the royal family includes various charitable activities. (Vai trò của Hoàng tử Edward trong gia đình hoàng gia bao gồm nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Prince Edward Island (n): Đảo Hoàng tử Edward, một tỉnh của Canada.
- Prince Edward Island is known for its beautiful beaches. (Đảo Hoàng tử Edward nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Edwardian (adj): thuộc về thời đại vua Edward (thường chỉ Vua Edward VII).
- The Edwardian era was a period of elegance and progress. (Thời đại Edward là một giai đoạn của sự thanh lịch và tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Royal prince: hoàng tử hoàng gia (chỉ chung, không cụ thể).
- Member of the British royal family: thành viên của gia đình hoàng gia Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Prince Edward" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to be treated like a prince": được đối xử như một hoàng tử (ám chỉ sự chiều chuộng, sang trọng).
- He was treated like a prince at the luxury hotel. (Anh ấy được đối xử như một hoàng tử tại khách sạn sang trọng.)
- "to live like a prince": sống như một hoàng tử (sống xa hoa, sung túc).
- After winning the lottery, he lived like a prince. (Sau khi trúng số, anh ấy sống như một hoàng tử.)