prince eugene of savoy

prince eugene of savoy

Prince Eugene of Savoy leads his troops into battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoàng thân Eugene xứ Savoy: Một vị tướng người Áo phục vụ trong Đế quốc La Thần thánh trong Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha (1663-1736). Đây một nhân vật lịch sử nổi tiếng, thường được nhắc đến với tên gọi "Prince Eugene of Savoy".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Prince Eugene of Savoy was a brilliant military commander. (Hoàng thân Eugene xứ Savoy một chỉ huy quân sự xuất sắc.)
    • The statue of Prince Eugene of Savoy stands in Vienna. (Bức tượng của Hoàng thân Eugene xứ Savoy đứng ở Vienna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the campaigns of Prince Eugene of Savoy": các chiến dịch của Hoàng thân Eugene xứ Savoy.
    • Historians study the campaigns of Prince Eugene of Savoy to understand 18th-century warfare. (Các nhà sử học nghiên cứu các chiến dịch của Hoàng thân Eugene xứ Savoy để hiểu về chiến tranh thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Eugene of Savoy (danh từ riêng): tên gọi rút gọn của "Prince Eugene of Savoy".
    • Eugene of Savoy is remembered as a great military strategist. (Eugene xứ Savoy được nhớ đến như một nhà chiến lược quân sự vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • François-Eugène de Savoie: tên tiếng Pháp của Hoàng thân Eugene xứ Savoy.
  • Prinz Eugen von Savoyen: tên tiếng Đức của Hoàng thân Eugene xứ Savoy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "as brilliant as Prince Eugene of Savoy": xuất sắc như Hoàng thân Eugene xứ Savoy (thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi một người tài năng quân sự hoặc lãnh đạo).
    • His tactical skills were as brilliant as Prince Eugene of Savoy. (Kỹ năng chiến thuật của ông ấy xuất sắc như Hoàng thân Eugene xứ Savoy.)