prince's-feather

prince's-feather

A gardener carefully waters a prince's-feather in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): "prince's-feather" tên gọi chung cho hai loài cây thân thảo hàng năm, đặc điểm nổi bật chùm hoa dài, thường màu đỏ, mọc thẳng đứng hoặc rủ xuống.

  1. Loài thứ nhất: (hoặc ) - Cây nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thân lông, màu xanh pha tím đậm, hoa đỏ dạng chùm dài. Hạt của loài này thường được dùng làm ngũ cốc.
  2. Loài thứ hai: - nguồn gốc từ Đông Nam Á Úc, hình trứng rộng, hoa đỏ thẫm mọc thành chùm rủ xuống mảnh mai. Loài này đã được du nhập mọc hoangBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Cây prince's-feather trong vườn tôi đã mọc rất cao, với những bông hoa đỏ tươi.)
  • (Nông dânmột số vùng trồng cây prince's-feather để lấy hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thực vật học: Khi mô tả đặc điểm hình thái, "prince's-feather" thường được dùng để chỉ các giống cây dền hoa dạng chùm đặc trưng.

    • The prince's-feather is often confused with other Amaranthus species due to similar flower spikes. (Cây prince's-feather thường bị nhầm lẫn với các loài Amaranthus khác do chùm hoa tương tự.)
  • Dùng trong nông nghiệp: Hạt của cây này được sử dụng như một loại ngũ cốc cổ truyền.

    • Prince's-feather seeds are rich in protein and can be ground into flour. (Hạt prince's-feather giàu protein có thể xay thành bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince's feather (cách viết khác, không dấu gạch nối): cùng nghĩa với "prince's-feather".
  • Amaranth (danh từ): tên chi thực vật của các loài cây dền, bao gồm cả prince's-feather.
  • Love-lies-bleeding (danh từ): tên gọi phổ biến khác của , loài chùm hoa rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Red amaranth: tên gọi chung cho các loài dền đỏ.
  • Foxtail amaranth: tên gọi khác do chùm hoa giống đuôi cáo.
  • Tassel flower: tên gọi mô tả hình dáng chùm hoa rủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "prince's-feather" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prince's-feather".

Từ gần giống