princess of wales

princess of wales

A young princess of wales smiles warmly at a crowd during a public engagement.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vương phi xứ Wales: "princess of wales" tước hiệu dành cho vợ của Thái tử xứ Wales (Prince of Wales), người thừa kế ngai vàng của Vương quốc Anh. Tước hiệu này thường gắn liền với một người phụ nữ cụ thể trong lịch sử, nổi tiếng nhất là Diana, Vương phi xứ Wales (1961-1997), người vợ đầu của Thái tử Charles. qua đời trong một vụ tai nạn xe hơi ở Paris, gây ra nỗi đau buồn sâu sắc trên toàn quốc.

dụ sử dụng
  • (Diana, Vương phi xứ Wales, nổi tiếng với các hoạt động nhân đạo của mình.)
  • (Tước hiệu Vương phi xứ Wales theo truyền thống thuộc về vợ của người thừa kế ngai vàng nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the late Princess of Wales": cố Vương phi xứ Wales (dùng để chỉ người đã qua đời).

    • The late Princess of Wales remains an iconic figure in modern British history. (Cố Vương phi xứ Wales vẫn một nhân vật biểu tượng trong lịch sử hiện đại của nước Anh.)
  • "Princess of Wales" như một danh hiệu chính thức: khi được dùng để chỉ người đương nhiệm, thường đi kèm với tên riêng.

    • Catherine, Princess of Wales, is the current holder of the title. (Catherine, Vương phi xứ Wales, người hiện đang giữ tước hiệu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince of Wales (danh từ): Thái tử xứ Wales (người thừa kế ngai vàng).

    • The Prince of Wales is the eldest son of the monarch. (Thái tử xứ Wales con trai cả của quốc vương.)
  • Princess Royal (danh từ): Vương nữ Hoàng gia (tước hiệu dành cho con gái cả của quốc vương, khác với Vương phi xứ Wales).

    • The Princess Royal is a patron of many charities. (Vương nữ Hoàng gia người bảo trợ cho nhiều tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương phi: vợ của một vị vương tử hoặc vua (nghĩa tổng quát, không cụ thể tước hiệu xứ Wales).
  • Phu nhân Thái tử: cách gọi không chính thức nhưng dễ hiểu trong bối cảnh hoàng gia Anh.
Các cụm từ liên quan
  • "the people's princess": công chúa của nhân dân (biệt danh của Diana, Vương phi xứ Wales, do sự gần gũi với công chúng).
    • Diana was often called the people's princess because of her compassion. (Diana thường được gọi là công chúa của nhân dân lòng trắc ẩn của .)
Thành ngữ liên quan
  • "a Princess of Wales moment": một khoảnh khắc mang phong cách hoặc đặc trưng của Vương phi xứ Wales (thường chỉ sự thanh lịch, nhân ái hoặc gây xúc động).
    • Her speech had a Princess of Wales moment when she spoke about children's welfare. (Bài phát biểu của ấy khoảnh khắc mang phong cách Vương phi xứ Wales khi nói về phúc lợi trẻ em.)