princess royal

Định nghĩa

Danh từ: - Công chúa cả: "princess royal" tước hiệu dành riêng cho con gái lớn nhất của một quốc vương (vua hoặc nữ hoàng) của Vương quốc Anh. Đây một danh hiệu chính thức, không phải một chức vụ, thường được trao cho người con gái đầu lòng của quốc vương đang trị vì. Không phải quốc gia nào cũng tước hiệu này.

dụ sử dụng
  • (Công chúa Anne được phong tước Công chúa Cả vào năm 1987.)
  • (Tước hiệu Công chúa Cả theo truyền thống được trao cho con gái lớn nhất của quốc vương Anh.)
  • ( ấy Công chúa Cả đầu tiên trong hơn 50 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the title of Princess Royal": giữ tước hiệu Công chúa Cả.
    • Princess Anne has held the title of Princess Royal for decades. (Công chúa Anne đã giữ tước hiệu Công chúa Cả trong nhiều thập kỷ.)
  • "the appointment of a Princess Royal": việc phong tước Công chúa Cả.
    • The appointment of a Princess Royal is a royal prerogative. (Việc phong tước Công chúa Cả đặc quyền của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Princess (n): công chúa (nói chung).
    • She is a princess of a small European kingdom. ( ấy một công chúa của một vương quốc nhỏchâu Âu.)
  • Royal (adj): thuộc về hoàng gia, hoàng tộc.
    • The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
  • Prince (n): hoàng tử (nam giới trong hoàng gia).
  • Queen (n): nữ hoàng.
  • Monarch (n): quốc vương (vua hoặc nữ hoàng).
Từ đồng nghĩa
  • Eldest princess: công chúa cả (chỉ chung chung, không phải tước hiệu chính thức).
    • The eldest princess often has special responsibilities. (Công chúa cả thường những trách nhiệm đặc biệt.)
  • Crown princess: thái tử phi (vợ của thái tử) hoặc nữ thái tử (trong một số chế độ quân chủ), không đồng nghĩa hoàn toàn với "princess royal".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "princess royal" đây một danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ liên quan đến tước hiệu:
    • "to be styled as Princess Royal": được phong tước hiệu Công chúa Cả.
      • She was officially styled as Princess Royal after the ceremony. ( ấy chính thức được phong tước hiệu Công chúa Cả sau buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "princess royal". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ chung:
    • "A royal pain": một điều đó rất khó chịu (không liên quan đến tước hiệu).
      • Dealing with bureaucracy can be a royal pain. (Đối phó với bộ máy hành chính có thể một điều rất khó chịu.)
princess royal
The Princess Royal attends a public ceremony in a formal garden.