principal axis
The principal axis of the lens is drawn as a straight line through its center.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trục chính: "Principal axis" là một đường thẳng tưởng tượng đi qua tâm cong của một thấu kính hoặc gương cầu, sao cho ánh sáng truyền dọc theo đường này không bị khúc xạ hay phản xạ. Trong quang học, đây là đường cơ bản để xác định các đặc tính của hệ thống quang học.
- Trong giải phẫu mắt, "principal axis" (hay trục quang học) là hướng mà mắt nhìn rõ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Trục chính của một thấu kính lồi đi qua tâm cong của nó.)
- (Trong mắt bình thường, trục quang học thẳng hàng với trục chính để nhìn rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Along the principal axis": dọc theo trục chính.
- Light rays traveling along the principal axis are not deviated. (Các tia sáng truyền dọc theo trục chính không bị lệch hướng.)
- "Off the principal axis": lệch khỏi trục chính.
- Objects placed off the principal axis produce distorted images. (Các vật đặt lệch khỏi trục chính tạo ra hình ảnh méo mó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trục quang học (optic axis): đồng nghĩa trong ngữ cảnh mắt hoặc thấu kính.
- The optic axis is the same as the principal axis in a symmetrical lens. (Trục quang học giống với trục chính trong một thấu kính đối xứng.)
- Trục chính của gương (mirror's principal axis): đường thẳng qua tâm cong của gương cầu.
- Concave mirrors have a principal axis that determines focal point. (Gương lõm có trục chính xác định tiêu điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Trục quang học (optical axis): thường dùng thay thế trong quang học.
- Đường trung tâm (central line): mô tả đơn giản hơn cho người mới học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Align with the principal axis: căn chỉnh với trục chính.
- The laser must be aligned with the principal axis of the lens. (Tia laser phải được căn chỉnh với trục chính của thấu kính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- On the principal axis: chỉ vị trí trung tâm, quan trọng.
- The experiment focuses on the principal axis to avoid aberrations. (Thí nghiệm tập trung vào trục chính để tránh quang sai.)