principal diagonal
Định nghĩa
Danh từ: - Đường chéo chính: "principal diagonal" là đường chéo của một ma trận vuông, chạy từ phần tử ở góc trên bên trái đến phần tử ở góc dưới bên phải của ma trận.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một ma trận 3x3, đường chéo chính bao gồm các phần tử a11, a22 và a33.)
- (Tổng các phần tử trên đường chéo chính được gọi là vết của ma trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie on/along the principal diagonal": nằm trên/dọc theo đường chéo chính.
- All non-zero entries in this triangular matrix lie along the principal diagonal. (Tất cả các phần tử khác không trong ma trận tam giác này đều nằm dọc theo đường chéo chính.)
Biến thể và từ gần giống
Main diagonal (danh từ): đường chéo chính (một cách gọi khác của "principal diagonal").
- The main diagonal of an identity matrix contains only ones. (Đường chéo chính của ma trận đơn vị chỉ chứa các số một.)
Diagonal matrix (danh từ): ma trận đường chéo (ma trận mà tất cả các phần tử ngoài đường chéo chính đều bằng không).
- A diagonal matrix has non-zero entries only on its principal diagonal. (Ma trận đường chéo có các phần tử khác không chỉ trên đường chéo chính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Main diagonal: đường chéo chính (đồng nghĩa hoàn toàn với "principal diagonal").
- Leading diagonal: đường chéo dẫn (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ đường chéo chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "principal diagonal", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong toán học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "principal diagonal". Thuật ngữ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh toán học chuyên ngành.