principal sum
Định nghĩa
Danh từ: Số tiền gốc – Đây là khoản tiền ban đầu được vay, đầu tư hoặc gửi tiết kiệm, không bao gồm bất kỳ khoản lãi, lợi nhuận hoặc thu nhập nào phát sinh từ nó.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn sẽ nhận được lãi trên số tiền gốc, nhưng bản thân số tiền gốc vẫn không thay đổi.)
- (Thỏa thuận vay nêu rõ số tiền gốc 10.000 đô la phải được hoàn trả trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recover the principal sum": thu hồi số tiền gốc.
- The investor was able to recover the principal sum after the project failed. (Nhà đầu tư đã có thể thu hồi số tiền gốc sau khi dự án thất bại.)
- "principal sum plus interest": số tiền gốc cộng với lãi.
- The bank calculated the total amount due as the principal sum plus accrued interest. (Ngân hàng tính tổng số tiền phải trả là số tiền gốc cộng với lãi tích lũy.)
Biến thể và từ gần giống
- Principal (n): số tiền gốc (dạng rút gọn, thường dùng trong tài chính).
- The principal of the loan is $5,000. (Số tiền gốc của khoản vay là 5.000 đô la.)
- Principal amount (n): số tiền gốc (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The principal amount does not include any fees. (Số tiền gốc không bao gồm bất kỳ khoản phí nào.)
Từ đồng nghĩa
- Capital: vốn (thường dùng trong đầu tư).
- Face value: mệnh giá (trong trái phiếu hoặc chứng khoán).
- Original sum: số tiền ban đầu.
Các cụm từ liên quan
- Principal and interest: gốc và lãi.
- The monthly payment covers both principal and interest. (Khoản thanh toán hàng tháng bao gồm cả gốc và lãi.)
- Principal repayment: trả gốc.
- The first few years of the mortgage are mostly interest, with little principal repayment. (Những năm đầu của khoản thế chấp chủ yếu là lãi, với rất ít tiền trả gốc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "principal sum" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.)