principality

/,prinsi'pæliti/
Học thuật
Thân thiện
principality

The principality is nestled in a peaceful valley between two mountain ranges.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh địa của một vương công: Một khu vực lãnh thổ được cai trị bởi một vị vua hoặc công tước chức vị "prince" (vương công).
    • Chức vị hoặc quyền lực của một vương công: Chỉ địa vị, quyền lực hoặc sự thống trị của một vị vương công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monaco is a famous principality on the French Riviera. (Monaco một lãnh địa nổi tiếng trên vùng Riviera của Pháp.)
    • The principality was known for its neutrality and banking sector. (Lãnh địa đó nổi tiếng sự trung lập ngành ngân hàng của mình.)
    • He inherited the principality from his father. (Anh ấy thừa kế lãnh địa từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Principality" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm này thường dùng để chỉ một lãnh địa cụ thể. Trong lịch sử Anh, thường chỉ Xứ Wales (Wales).
    • The team from the Principality played exceptionally well. (Đội từ Xứ Wales đã chơi xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince (n): Vương công, hoàng tử.
  • Princedom (n): (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) Lãnh địa hoặc địa vị của một vương công.
  • Princely (adj): Thuộc về vương công; hào phóng, tráng lệ.
    • A princely sum of money. (Một khoản tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Duchy: Lãnh địa của một công tước (duke).
  • Realm: Vương quốc, lãnh địa.
  • Domain: Lãnh địa, đất đai dưới quyền cai trị.
Lưu ý về cách dùng
  • Principality khác với kingdom (vương quốc, do vua hoặc nữ hoàng cai trị) empire (đế chế, do hoàng đế cai trị). Một principality thường quy mô nhỏ hơn được cai trị bởi một prince.
  • Trong bối cảnh hiện đại, một số principality như Monaco hay Liechtenstein những quốc gia chủ quyền.
principality

The principality is nestled in a peaceful valley between two mountain ranges.

danh từ
  1. chức vương; sự thống trị của một ông hoàng
  2. lãnh địa của một ông hoàng

Idioms

  • the Principality
    xứ Gan (Anh)

Từ đồng nghĩa