principalship

Định nghĩa

Danh từ: - Chức vụ hiệu trưởng: "principalship" chỉ vị trí hoặc chức vụ của một người làm hiệu trưởng, đặc biệt trong trường học. - Nhiệm kỳ hiệu trưởng: Cũng có thể dùng để nói về khoảng thời gian một người giữ chức vụ hiệu trưởng.

dụ sử dụng
  • ( ấy được bổ nhiệm vào chức vụ hiệu trưởng của trường trung học vào năm ngoái.)
  • (Nhiệm kỳ hiệu trưởng của ông kéo dài hơn một thập kỷ.)
  • (Trách nhiệm của chức vụ hiệu trưởng bao gồm quản lý nhân viên chương trình giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the principalship": đảm nhận chức vụ hiệu trưởng.

    • After years of teaching, he assumed the principalship of the elementary school. (Sau nhiều năm giảng dạy, ông đã đảm nhận chức vụ hiệu trưởng của trường tiểu học.)
  • "during one's principalship": trong nhiệm kỳ hiệu trưởng của ai đó.

    • During her principalship, the school achieved record test scores. (Trong nhiệm kỳ hiệu trưởng của , trường đã đạt được điểm kiểm tra kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Principal (danh từ): hiệu trưởng.
    • The principal gave a speech at the assembly. (Hiệu trưởng đã bài phát biểu tại buổi tập trung.)
  • Principal (tính từ): chính, quan trọng nhất.
    • The principal reason for the meeting is budget planning. (Lý do chính của cuộc họp lập kế hoạch ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Headmastership: chức vụ hiệu trưởng (thường dùng trong trường hoặc trường nam sinh).
  • Directorship: chức vụ giám đốc (dùng rộng hơn, không chỉ trong giáo dục).
  • Leadership: vị trí lãnh đạo (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "principalship", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Take up the principalship: nhận chức hiệu trưởng. - She decided to take up the principalship after the previous principal retired. ( ấy quyết định nhận chức hiệu trưởng sau khi hiệu trưởng nghỉ hưu.) - Resign from the principalship: từ chức hiệu trưởng. - He resigned from the principalship due to health issues. (Ông từ chức hiệu trưởng vấn đề sức khỏe.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "principalship", nhưng có thể liên quan đến cụm: - The principal's office: văn phòng hiệu trưởng (thường dùng trong ngữ cảnh học sinh bị gọi lên gặp hiệu trưởng). - The student was sent to the principal's office for misbehavior. (Học sinh bị gửi lên văn phòng hiệu trưởng hành vi sai trái.)

principalship
The school board appointed her to the principalship.