principen

principen

A doctor prescribes principen to treat a bacterial infection.

Định nghĩa

Danh từ: Principen một loại thuốc kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicillin, thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Tên gọi này một nhãn hiệu thương mại, cũng được biết đến với các tên khác như Polycillin hoặc SK-Ampicillin.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Principen cho bệnh nhiễm khuẩn của bệnh nhân.)
  • (Principen hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương gram âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principen therapy": liệu pháp điều trị bằng Principen.

    • The patient underwent a course of Principen therapy for ten days. (Bệnh nhân đã trải qua một đợt điều trị bằng Principen trong mười ngày.)
  • "Principen resistance": tình trạng kháng thuốc Principen.

    • Bacterial resistance to Principen has become a growing concern in modern medicine. (Tình trạng vi khuẩn kháng thuốc Principen đã trở thành một mối lo ngại ngày càng tăng trong y học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampicillin (n): dạng hoạt chất chính của Principen, một loại kháng sinh bán tổng hợp.

    • Ampicillin is the generic name for the drug marketed as Principen. (Ampicillin tên gốc của loại thuốc được bán trên thị trường với tên Principen.)
  • Polycillin (n): một nhãn hiệu thương mại khác của cùng loại thuốc.

    • Polycillin and Principen are essentially the same medication. (Polycillin Principen về cơ bản cùng một loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh penicillin bán tổng hợp: thuốc kháng sinh nguồn gốc từ penicillin nhưng được tổng hợp hóa học.
  • Ampicillin: tên gốc của hoạt chất.
Lưu ý sử dụng
  • tên thương mại, do đó trong ngữ cảnh y khoa, người ta thường dùng tên gốc "ampicillin" để chỉ chung các loại thuốc cùng thành phần. Tuy nhiên, khi đơn hoặc trao đổi chuyên môn, tên thương mại vẫn được sử dụng để chỉ sản phẩm cụ thể từ nhà sản xuất nhất định.