principle of liquid displacement

principle of liquid displacement

A student observes the principle of liquid displacement in a science experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thủy tĩnh học):
    • Nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng: Đây một nguyên tắc vật phát biểu rằng thể tích của một vật thể khi bị nhúng chìm hoàn toàn hoặc một phần trong chất lỏng sẽ bằng đúng thể tích của phần chất lỏng bị vật đó chiếm chỗ (dịch chuyển ra ngoài).
dụ sử dụng
  • (Nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng lần đầu tiên được Archimedes phát hiện ra.)
  • (Sử dụng nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng, chúng ta có thể đo thể tích của các vật thể hình dạng bất thường.)
  • (Lực nổi của một con tàu phụ thuộc vào nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the principle of liquid displacement": áp dụng nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng.
    • Engineers apply the principle of liquid displacement to design submarines. (Các kỹ sư áp dụng nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng để thiết kế tàu ngầm.)
  • "to demonstrate the principle of liquid displacement": chứng minh nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng.
    • The teacher demonstrated the principle of liquid displacement by placing a stone in a full water tank. (Giáo viên đã chứng minh nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng bằng cách đặt một hòn đá vào bể nước đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên Archimedes (Archimedes' principle): một tên gọi khác của nguyên này, nhấn mạnh vào người phát hiện ra .
    • Archimedes' principle is a specific case of the principle of liquid displacement. (Nguyên Archimedes một trường hợp cụ thể của nguyên về sự dịch chuyển chất lỏng.)
  • Lực đẩy nổi (buoyant force): lực hướng lên tác dụng lên vật thể khi bị nhúng trong chất lỏng, liên quan trực tiếp đến nguyên này.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên dịch chuyển thể tích (volume displacement principle): nhấn mạnh vào khía cạnh thể tích bị chiếm chỗ.
  • Định luật Archimedes (Archimedes' law): một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong giáo dục phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Displace: dịch chuyển, chiếm chỗ.
      • The object displaces an amount of water equal to its own volume. (Vật thể dịch chuyển một lượng nước bằng đúng thể tích của .)
Thành ngữ liên quan
    • "Eureka!": câu nói nổi tiếng của Archimedes khi khám phá ra nguyên này, có nghĩa "Tôi đã tìm ra rồi!"