principle of parsimony

principle of parsimony

The scientist explains the principle of parsimony using a simple diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tiết kiệm (principle of parsimony) một nguyên tắc trong triết học khoa học, phát biểu rằng không nên nhân lên các thực thể một cách không cần thiết; trong số hai lý thuyết cạnh tranh, lý thuyết đơn giản hơn (với ít giả định hơn) thường được ưu tiên hơn. Nguyên này còn được gọi là "Dao cạo Occam" (Occam's razor).

dụ sử dụng
  • (Nguyên tiết kiệm hướng dẫn các nhà khoa học chọn lời giải thích đơn giản nhất phù hợp với dữ liệu.)
  • (Trong sinh học, nguyên tiết kiệm được sử dụng để xây dựng cây tiến hóa bằng cách giảm thiểu số lượng thay đổi tiến hóa.)
  • (Thẩm phán đã áp dụng nguyên tiết kiệm khi giải thích hợp đồng, ưu tiên cách đọc đơn giản hơn thay vì cách đọc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the principle of parsimony": viện dẫn nguyên tiết kiệm để bảo vệ một lập luận hoặc lý thuyết.
    • The philosopher invoked the principle of parsimony to argue against unnecessary metaphysical entities. (Nhà triết học đã viện dẫn nguyên tiết kiệm để phản đối các thực thể siêu hình không cần thiết.)
  • "to violate the principle of parsimony": vi phạm nguyên tiết kiệm, tức là đưa ra quá nhiều giả định hoặc thực thể không cần thiết.
    • The proposed model violates the principle of parsimony by including dozens of unverified variables. (Mô hình được đề xuất vi phạm nguyên tiết kiệm bao gồm hàng chục biến số chưa được kiểm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsimony (danh từ): sự tiết kiệm, tính hà tiện (trong ngữ cảnh chung, không chỉ khoa học).
    • His parsimony with money made him unpopular among friends. (Tính hà tiện tiền bạc của anh ấy khiến anh ấy không được bạn bè ưa thích.)
  • Parsimonious (tính từ): tiết kiệm, hà tiện; (trong khoa học) tuân theo nguyên tiết kiệm.
    • A parsimonious explanation is often preferred in scientific reasoning. (Một lời giải thích tuân theo nguyên tiết kiệm thường được ưa chuộng trong suy luận khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Occam's razor (danh từ): Dao cạo Occam, một tên gọi khác của nguyên tiết kiệm.
  • Law of economy (danh từ): Định luật kinh tế (trong triết học), chỉ nguyên tắc không nhân lên các thực thể không cần thiết.
  • Rule of simplicity (danh từ): Quy tắc đơn giản hóa, ưu tiên lý thuyết đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep it simple, stupid (KISS): Hãy giữ mọi thứ đơn giản, ngu ngốc ạ! (Một nguyên tắc thiết kế tương tự, nhấn mạnh sự đơn giản.)
    • The KISS principle is a practical application of the principle of parsimony in engineering. (Nguyên tắc KISS một ứng dụng thực tế của nguyên tiết kiệm trong kỹ thuật.)