principle of relativity
The principle of relativity is demonstrated by a scientist observing a ball drop inside a moving train.
Nguyên lý tương đối (danh từ) là một định luật phổ quát trong vật lý học, phát biểu rằng các định luật cơ học không bị ảnh hưởng bởi chuyển động thẳng đều của hệ tọa độ mà chúng được quy chiếu. Nói cách khác, các hiện tượng vật lý diễn ra giống nhau trong mọi hệ quy chiếu quán tính (hệ quy chiếu chuyển động thẳng đều).
- (Nguyên lý tương đối là nền tảng cho thuyết tương đối của Einstein.)
- (Theo nguyên lý tương đối, các định luật vật lý là giống nhau trong mọi hệ quy chiếu quán tính.)
- Nguyên lý tương đối hẹp (special principle of relativity): Áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính, không bao gồm lực hấp dẫn.
- Einstein's special principle of relativity states that the speed of light is constant in all inertial frames. (Nguyên lý tương đối hẹp của Einstein phát biểu rằng tốc độ ánh sáng là hằng số trong mọi hệ quy chiếu quán tính.)
- Nguyên lý tương đối rộng (general principle of relativity): Mở rộng cho mọi hệ quy chiếu, bao gồm cả hệ quy chiếu phi quán tính và lực hấp dẫn.
- The general principle of relativity explains gravity as a curvature of spacetime. (Nguyên lý tương đối rộng giải thích lực hấp dẫn là độ cong của không-thời gian.)
- Nguyên lý tương đối Galileo (Galilean principle of relativity): Phiên bản cổ điển, chỉ áp dụng cho cơ học Newton.
- The Galilean principle of relativity is a precursor to Einstein's theory. (Nguyên lý tương đối Galileo là tiền thân của thuyết tương đối Einstein.)
- Tương đối tính (relativistic): Tính từ mô tả các hiệu ứng liên quan đến nguyên lý tương đối.
- Relativistic effects become significant at speeds close to the speed of light. (Các hiệu ứng tương đối tính trở nên đáng kể ở tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.)
- Định luật tương đối: Một cách gọi khác của nguyên lý tương đối, nhấn mạnh tính chất pháp lý của nó trong vật lý.
- Quy tắc tương đối: Ít dùng hơn, thường chỉ các hệ quả thực tiễn.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Dựa trên nguyên lý tương đối: The theory is based on the principle of relativity. (Lý thuyết này dựa trên nguyên lý tương đối.) - Áp dụng nguyên lý tương đối: We apply the principle of relativity to analyze motion. (Chúng tôi áp dụng nguyên lý tương đối để phân tích chuyển động.)
Không có thành ngữ thông dụng, nhưng có thể thấy: - Mọi thứ đều tương đối: Một cách diễn đạt phổ biến mượn ý tưởng từ nguyên lý tương đối, nhưng không phải là thành ngữ vật lý chính xác.