princièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cực kỳ sang trọng, xa hoa; một cách đế vương: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự xa hoa, lộng lẫy và đẳng cấp cao, như cách sống của một vị vua chúa hoặc hoàng tử.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Recevoir princièrement un invité. (Đón tiếp một người khách một cách cực kỳ sang trọng.)
- Ils ont voyagé princièrement. (Họ đã du lịch một cách đế vương / vô cùng xa hoa.)
- La chambre d'hôtel était décorée princièrement. (Phòng khách sạn được trang trí một cách lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự xa hoa, đẳng cấp trong cách thức thực hiện một việc gì đó, vượt lên trên mức bình thường.
- Elle a fêté son anniversaire princièrement. (Cô ấy đã tổ chức sinh nhật một cách vô cùng xa hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Princier, princière (tính từ): thuộc về hoàng tử, công tước; sang trọng, xa hoa.
- Une résidence princière. (Một dinh thự sang trọng / của hoàng tử.)
- Somptueusement (phó từ): một cách lộng lẫy, xa hoa. (Từ đồng nghĩa gần)
- Luxueusement (phó từ): một cách sang trọng, xa xỉ. (Từ đồng nghĩa gần)
Từ đồng nghĩa
- Somptueusement: một cách lộng lẫy, tráng lệ.
- Luxueusement: một cách sang trọng, xa xỉ.
- Fastueusement: một cách xa hoa, phô trương.
Từ trái nghĩa
- Sobrement: một cách giản dị, mộc mạc.
- Modestement: một cách khiêm tốn, đơn sơ.
- Frugalement: một cách thanh đạm, tiết kiệm.
phó từ
- cực kỳ sang trọng, đế vương
- Recevoir princièrement un invitéđón tiếp cực kỳ sang trọng một người khách
- Vivre princièrementsống đế vương