print buffer
Định nghĩa
Danh từ: Bộ đệm in — một vùng lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ máy tính hoặc thiết bị in, dùng để giữ dữ liệu cho đến khi máy in sẵn sàng nhận và xử lý. "Print buffer" hoạt động như một kho đệm, giúp máy tính không bị chậm khi gửi dữ liệu in nhanh hơn tốc độ in thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ đệm in giữ dữ liệu tài liệu trong khi máy in khởi động.)
- (Nếu bộ đệm in đầy, bạn có thể cần chờ trước khi gửi thêm lệnh in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clear the print buffer": xóa bộ đệm in để giải phóng bộ nhớ hoặc hủy lệnh in đang chờ.
- You can clear the print buffer by restarting the printer service. (Bạn có thể xóa bộ đệm in bằng cách khởi động lại dịch vụ in.)
"Print buffer overflow": tràn bộ đệm in, xảy ra khi dữ liệu in vượt quá dung lượng lưu trữ.
- A print buffer overflow can cause printing errors or system crashes. (Tràn bộ đệm in có thể gây ra lỗi in hoặc sự cố hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffer (n): bộ đệm (thuật ngữ chung cho vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính).
- The audio buffer prevents music from stuttering. (Bộ đệm âm thanh ngăn nhạc bị giật.)
- Spooler (n): bộ điều phối in (hệ thống quản lý hàng đợi in, thường liên quan đến print buffer).
- The print spooler manages multiple print jobs using a buffer. (Bộ điều phối in quản lý nhiều lệnh in bằng cách sử dụng bộ đệm.)
Từ đồng nghĩa
- Print queue (hàng đợi in): danh sách các lệnh in đang chờ, thường được lưu trong print buffer.
- Buffer memory (bộ nhớ đệm): vùng nhớ tạm thời dùng để lưu dữ liệu trước khi xử lý.
Các cụm từ liên quan
- "To send to the print buffer": gửi dữ liệu vào bộ đệm in.
- The computer sends the document to the print buffer automatically. (Máy tính tự động gửi tài liệu vào bộ đệm in.)
- "To flush the print buffer": xả bộ đệm in (xóa hoặc buộc dữ liệu trong bộ đệm được gửi đến máy in).
- Flushing the print buffer can resolve stuck print jobs. (Xả bộ đệm in có thể giải quyết các lệnh in bị kẹt.)
Thành ngữ liên quan
- "In the buffer": đang nằm trong bộ đệm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Your print job is still in the buffer, so it hasn't printed yet. (Lệnh in của bạn vẫn đang trong bộ đệm, vì vậy nó chưa được in ra.)