print media
Danh từ: - Phương tiện in ấn: "print media" chỉ các phương tiện truyền thông sử dụng bản in làm hình thức phổ biến thông tin, như báo chí, tạp chí, sách, tờ rơi, và các ấn phẩm khác. Đây là một loại phương tiện truyền thông đại chúng, trái ngược với các phương tiện điện tử (như truyền hình, radio, internet). "Print media" tập trung vào việc truyền tải thông tin qua chữ viết và hình ảnh in trên giấy hoặc vật liệu tương tự.
- (Báo chí và tạp chí là những hình thức phổ biến nhất của phương tiện in ấn.)
- (Mặc dù tin tức kỹ thuật số phát triển, nhiều người vẫn thích phương tiện in ấn vì độ tin cậy và chiều sâu của nó.)
"Traditional print media": phương tiện in ấn truyền thống, thường ám chỉ các ấn phẩm có lịch sử lâu đời như báo giấy và tạp chí in.
- Traditional print media has had to adapt to the digital age. (Phương tiện in ấn truyền thống đã phải thích nghi với thời đại kỹ thuật số.)
"Print media industry": ngành công nghiệp in ấn, bao gồm các hoạt động xuất bản, in ấn và phân phối.
- The print media industry is facing challenges from declining advertising revenue. (Ngành công nghiệp in ấn đang đối mặt với thách thức từ doanh thu quảng cáo giảm sút.)
Printed media (n): phương tiện in ấn (cách viết tương tự, dùng phổ biến hơn trong văn nói).
- The library has a large collection of printed media. (Thư viện có một bộ sưu tập lớn các phương tiện in ấn.)
Print journalism (n): báo chí in ấn, chuyên về viết bài cho báo và tạp chí.
- She studied print journalism at university. (Cô ấy học báo chí in ấn ở trường đại học.)
- Paper media: phương tiện giấy, nhấn mạnh chất liệu vật lý.
- Traditional media: phương tiện truyền thống, bao gồm cả in ấn và phát thanh, truyền hình.
- Analog media: phương tiện tương tự (đối lập với kỹ thuật số), thường dùng trong ngữ cảnh so sánh.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "print media" vì đây là cụm danh từ cố định.
"In print": đã được xuất bản hoặc in ấn (thành ngữ liên quan đến việc tài liệu có sẵn dưới dạng in).
- Her novel is still in print after 20 years. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy vẫn còn được in sau 20 năm.)
"Gone to print": đã đưa đi in (thành ngữ dùng trong ngành xuất bản, nghĩa là tài liệu đã hoàn tất và sẵn sàng để in).
- The magazine has already gone to print for this month's issue. (Tạp chí đã đưa đi in cho số tháng này.)