print over

Định nghĩa

Động từ: In chồng, in đè (thêm văn bản hoặc màu sắc) lên một tờ giấy đã được in trước đó.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiết kế quyết định in chồng logo bằng logo mới.)
  • (Bạn có thể in đè lên văn bản hiện để sửa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to print over a surface": in chồng lên một bề mặt đã sẵn hình ảnh hoặc chữ.

    • The artist printed over the canvas with a second layer of paint. (Nghệ sĩ đã in chồng lên tấm vải bằng một lớp sơn thứ hai.)
  • "to print over an existing design": in đè lên một thiết kế đã .

    • The printer allowed us to print over the original pattern without damaging it. (Máy in cho phép chúng tôi in đè lên họa tiết gốc không làm hỏng .)
Biến thể từ gần giống
  • Overprint (danh từ/động từ): in chồng, sự in đè.

    • The overprint on the stamp was barely visible. (Phần in chồng trên con tem hầu như không nhìn thấy được.)
  • Overprinting (danh động từ): quá trình in chồng.

    • Overprinting is commonly used in security printing. (Quá trình in chồng thường được sử dụng trong in ấn bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlay: phủ lên, đặt lên trên (thường dùng trong đồ họa).

    • You can overlay text onto the image. (Bạn có thể phủ văn bản lên hình ảnh.)
  • Imprint: in dấu, đóng dấu (lên bề mặt).

    • The machine imprints the logo onto the paper. (Máy in dấu logo lên giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out: in ra (kết quả từ máy tính).

    • Please print out the report before the meeting. (Vui lòng in ra báo cáo trước cuộc họp.)
  • Print off: in ra (thường dùng với số lượng ít).

    • I need to print off a copy of the contract. (Tôi cần in ra một bản sao hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • In print: đã được xuất bản (sách, báo).
    • The book is still in print after 20 years. (Cuốn sách vẫn còn được tái bản sau 20 năm.)
print over
The designer will print over the existing logo with a new pattern.