print run
Định nghĩa
Danh từ: - Số lượng bản in: "print run" chỉ số lượng bản sao của một ấn phẩm (sách, báo, tạp chí) được in ra trong một lần in cụ thể. - Thời gian in: Cũng có thể chỉ khoảng thời gian máy in hoạt động để hoàn thành một đợt in ấn, đặc biệt là cho một số báo.
Ví dụ sử dụng
- (Đợt in đầu tiên của cuốn tiểu thuyết là 10.000 bản.)
- (Số lượng bản in của tờ báo cho ấn bản buổi sáng đã bị giảm do nhu cầu giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "initial print run": đợt in đầu tiên.
- The initial print run sold out within a week. (Đợt in đầu tiên đã bán hết trong vòng một tuần.)
- "limited print run": đợt in có số lượng hạn chế.
- The artist released a limited print run of 500 signed posters. (Nghệ sĩ đã phát hành một đợt in có số lượng hạn chế gồm 500 áp phích có chữ ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Reprint (n): bản in lại, đợt in lại.
- The book had a second reprint after its success. (Cuốn sách đã có một lần in lại thứ hai sau thành công của nó.)
- Run (n): đợt sản xuất hoặc in ấn.
- The run of the magazine was discontinued. (Đợt in của tạp chí đã bị ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Edition: ấn bản (số lượng bản in của một lần xuất bản).
- Pressing: lần ép in (thường dùng trong in ấn công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "print run".
Thành ngữ liên quan
- Run off: in ra (một số lượng nhỏ).
- They ran off a print run of 200 copies for the event. (Họ đã in ra một đợt 200 bản cho sự kiện.)
- Go to print: bắt đầu quá trình in ấn.
- The manuscript went to print last week. (Bản thảo đã được đưa vào in tuần trước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống