print-seller

/'print,selə/
Học thuật
Thân thiện
print-seller

A print-seller arranges framed artworks in her shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán tranh khắc, bản in: Một cá nhân hoặc thương nhân chuyên buôn bán các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in ấn, chẳng hạn như tranh khắc gỗ, khắc kim loại, hoặc in thạch bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous print-seller had a shop full of engravings and etchings. (Người bán tranh khắc nổi tiếng một cửa hàng đầy những bản khắc tranh khắc axit.)
    • In the 18th century, a print-seller was an important figure in the art market. (Vào thế kỷ 18, một người bán bản in một nhân vật quan trọng trong thị trường nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a print-seller": hoạt động với tư cách một người bán tranh in.
    • He decided to operate as a print-seller after collecting prints for many years. (Ông ấy quyết định hoạt động như một người bán tranh in sau nhiều năm sưu tập các bản in.)
Biến thể từ gần giống
  • Print shop (n): hiệu bán tranh in, xưởng in.

    • We bought this old map from a local print shop. (Chúng tôi mua tấm bản đồ cổ này từ một hiệu bán tranh in địa phương.)
  • Prints (n): các bản in, tranh in (tác phẩm).

    • She collects antique prints of botanical illustrations. ( ấy sưu tập các bản in cổ về minh họa thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Art dealer: nhà buôn tranh, người kinh doanh tác phẩm nghệ thuật (nghĩa rộng hơn).
  • Engraving seller: người bán tranh khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'print-seller')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'print-seller')

print-seller

A print-seller arranges framed artworks in her shop.

danh từ
  1. người bán những bản khắc