printable

printable

The newspaper editor ensures the article contains only printable language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể in được: "printable" mô tả một thứ đó có thể được in ra giấy hoặc vật liệu khác bằng máy in.
    • Có thể xuất bản được: Trong ngữ cảnh nội dung, "printable" chỉ những tài liệu, hình ảnh, hoặc văn bản phù hợp để in ấn, thường không vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
    • Có thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc pháp : "printable" còn mang nghĩa bóng, chỉ ngôn ngữ hoặc nội dung không yếu tố xúc phạm, tục tĩu, hoặc bất hợp pháp, do đó có thể được công bố công khai.
dụ sử dụng
  • Có thể in được:

    • This document is printable on any standard printer. (Tài liệu này có thể in được trên bất kỳ máy in tiêu chuẩn nào.)
    • Make sure the image is in a printable format like PDF or JPEG. (Hãy đảm bảo hình ảnhđịnh dạng có thể in được như PDF hoặc JPEG.)
  • Có thể xuất bản được:

    • The magazine only accepts printable articles that are well-researched. (Tạp chí chỉ chấp nhận các bài viết có thể xuất bản được, đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
  • Có thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc pháp :

    • His speech was not printable due to offensive language. (Bài phát biểu của anh ấy không thể chấp nhận được ngôn ngữ xúc phạm.)
    • The editor removed all unprintable content from the draft. (Biên tập viên đã loại bỏ tất cả nội dung không thể chấp nhận được khỏi bản nháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "printable version": phiên bản có thể in được (thường trên trang web, tối ưu hóa cho việc in ấn).

    • Click here to view the printable version of this recipe. (Nhấp vào đây để xem phiên bản có thể in được của công thức này.)
  • "printable character": tự có thể in được (trong lập trình, chỉ các tự hiển thị được như chữ cái, số, dấu câu).

    • In ASCII, printable characters include letters, digits, and punctuation. (Trong ASCII, các tự có thể in được bao gồm chữ cái, chữ số dấu câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Printability (danh từ): tính có thể in được hoặc tính chấp nhận được.

    • The printability of the document depends on its formatting. (Tính có thể in được của tài liệu phụ thuộc vào định dạng của .)
  • Unprintable (tính từ, trái nghĩa): không thể in được, hoặc không thể chấp nhận được (về mặt đạo đức/pháp ).

    • The comedian's jokes were unprintable on network television. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài không thể chấp nhận được trên truyền hình mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Publishable: có thể xuất bản được (nhấn mạnh vào việc công bố chính thức).

    • Only publishable manuscripts are considered for the competition. (Chỉ những bản thảo có thể xuất bản được mới được xem xét cho cuộc thi.)
  • Acceptable: có thể chấp nhận được (về mặt đạo đức hoặc xã hội).

    • His behavior was not acceptable in a professional setting. (Hành vi của anh ấy không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out: in ra (giấy).

    • Please print out the report before the meeting. (Vui lòng in ra báo cáo trước cuộc họp.)
  • Print off: in ra (thường dùng với số lượng nhỏ).

    • I need to print off a few copies of this form. (Tôi cần in ra vài bản sao của mẫu đơn này.)
Thành ngữ liên quan
  • Not printable: không thể nói ra được (dùng để chỉ ngôn ngữ tục tĩu hoặc nội dung xấu hổ).
    • When he heard the news, his reaction was not printable. (Khi nghe tin, phản ứng của anh ấy không thể nói ra được.)