printanisation
Học thuậtThân thiện
Le jardinier utilise la printanisation pour faire fleurir ses bulbes plus tôt.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Sự xuân hóa: Quá trình xử lý hoặc tạo điều kiện để một cây trồng, đặc biệt là cây ăn quả hoặc cây ngũ cốc, ra hoa và kết trái sớm hơn, bắt chước điều kiện của mùa xuân. Đây thường là một kỹ thuật canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La printanisation des arbres fruitiers permet une récolte plus précoce. (Sự xuân hóa cây ăn quả cho phép thu hoạch sớm hơn.)
- Cette technique de printanisation est utilisée en horticulture. (Kỹ thuật xuân hóa này được sử dụng trong ngành làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, nghiên cứu nông nghiệp hoặc báo cáo khoa học về sinh lý thực vật và canh tác.
- L'étude porte sur les effets de la printanisation sur le cycle de vie du blé. (Nghiên cứu tập trung vào các tác động của sự xuân hóa lên chu kỳ sống của lúa mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Printaniser (động từ): xuân hóa, thực hiện quá trình xuân hóa.
- Il faut printaniser ces plants pour avancer la floraison. (Cần phải xuân hóa những cây con này để thúc đẩy ra hoa sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Vernalisation (danh từ giống cái): sự xuân hóa. (Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong thuật ngữ khoa học).
- Précocification forcée (cụm danh từ): sự thúc đẩy chín sớm (nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống).
Lưu ý
- "Printanisation" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn trong khoa học là "vernalisation".
- Từ này bắt nguồn từ "printemps" (mùa xuân), chỉ rõ mục đích của quá trình là tạo ra các điều kiện giống mùa xuân.
Le jardinier utilise la printanisation pour faire fleurir ses bulbes plus tôt.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) sự xuân hóa