printed symbol

printed symbol

A printed symbol appears on the ancient stone tablet.

Định nghĩa

Danh từ: Ký hiệu in ấnmột ký hiệu được viết hoặc in, thường dùng để biểu diễn một khái niệm, âm thanh, hoặc thông tin trong văn bản in hoặc viết tay.

dụ sử dụng
  • (Chữ 'A' một ký hiệu in ấn phổ biến trong bảng chữ cái tiếng Anh.)
  • (Trong toán học, dấu cộng (+) một ký hiệu in ấn biểu thị phép cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "printed symbol" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để chỉ các ký hiệu được tạo ra bằng cách in hoặc khắc trên bề mặt, như trong bản đồ hoặc sơ đồ.

    • The map uses a small triangle as a printed symbol to indicate a mountain peak. (Bản đồ sử dụng một hình tam giác nhỏ làm ký hiệu in ấn để chỉ đỉnh núi.)
  • "printed symbol" trong ngôn ngữ học: Ám chỉ các tự trong hệ thống chữ viết, như chữ cái, số, hoặc dấu câu.

    • Each printed symbol in a language carries a specific phonetic or semantic value. (Mỗi ký hiệu in ấn trong một ngôn ngữ mang một giá trị ngữ âm hoặc ngữ nghĩa cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • In-printed symbol (danh từ): ký hiệu được in ấn (dạng nhấn mạnh, ít dùng).
  • Symbol (danh từ): ký hiệu nói chung, không nhất thiết phải in ấn.
  • Character (danh từ): tự, thường dùng để chỉ chữ cái hoặc số trong văn bản.
Từ đồng nghĩa
  • tự in: một tự được in ra giấy hoặc tài liệu.
  • Dấu hiệu in: một dấu hiệu hoặc biểu tượng được in ấn.
  • Biểu tượng in ấn: một biểu tượng được tạo ra bằng quy trình in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • In ra (không phải phrasal verb, nhưng liên quan): hành động tạo ra một printed symbol.
    • The printer can in ra many printed symbols per second. (Máy in có thể in ra nhiều ký hiệu in ấn mỗi giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Đọc ký hiệu in ấn (idiom): hiểu hoặc giải mã các ký hiệu in ấn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
    • Engineers must learn to read printed symbols on blueprints accurately. (Các kỹ sư phải học cách đọc chính xác các ký hiệu in ấn trên bản vẽ kỹ thuật.)