printer cable
Định nghĩa
Danh từ:
Cáp máy in (printer cable) là một loại cáp dùng để kết nối máy tính với máy in, cho phép truyền dữ liệu từ máy tính đến máy in để thực hiện in ấn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một cáp máy in mới vì cái cũ đã bị hỏng.)
- (Cáp máy in kết nối máy tính của bạn với máy in để in tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "printer cable" có thể được dùng để chỉ các loại cáp cụ thể như cáp USB, cáp song song (parallel cable), hoặc cáp mạng (Ethernet cable) tùy thuộc vào loại máy in và máy tính.
- Most modern printers use a USB printer cable for connection. (Hầu hết máy in hiện đại sử dụng cáp máy in USB để kết nối.)
- "printer cable" cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về độ dài, loại đầu nối hoặc tốc độ truyền dữ liệu.
- The printer cable length should be sufficient to reach from the computer to the printer. (Chiều dài của cáp máy in phải đủ để kéo dài từ máy tính đến máy in.)
Biến thể và từ gần giống
- Cáp USB máy in (USB printer cable): loại cáp phổ biến nhất hiện nay.
- Cáp song song (parallel cable): loại cáp cũ hơn, thường dùng cho máy in đời trước.
- Cáp mạng máy in (network printer cable): dùng cho máy in kết nối qua mạng.
Từ đồng nghĩa
- Dây kết nối máy in: cách gọi thông dụng khác.
- Cáp kết nối máy in: tương tự, nhấn mạnh chức năng kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "printer cable".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "printer cable".