printer's devil

printer's devil

A young printer's devil carefully sorts metal type in the workshop.

Định nghĩa

Danh từ: - Người học việc trong xưởng in: "Printer's devil" một thuật ngữ cổ, chỉ một người học việc trẻ tuổi (thường thiếu niên) làm việc trong một xưởng in ấn. Nhiệm vụ của họ thường những công việc lặt vặt nặng nhọc như lau chùi máy móc, sắp xếp chữ in, hoặc chạy việc vặt.

dụ sử dụng
  • (Người học việc trong xưởng in trách nhiệm lau chùi các con lăn mực mỗi tối.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều nhà văn nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò người học việc trong xưởng in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hiện nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tiểu thuyết mô tả ngành in ấn thời kỳ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Apprentice printer (danh từ): người học việc trong ngành in ấn (thuật ngữ hiện đại hơn).
  • Printing apprentice (danh từ): cùng nghĩa với "printer's devil".
Từ đồng nghĩa
  • Apprentice (danh từ): người học việc nói chung.
  • Trainee (danh từ): thực tập sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "printer's devil".
Thành ngữ liên quan
  • Work like a printer's devil: làm việc vất vả, không ngừng nghỉ (thành ngữ hiếm gặp, dùng để miêu tả công việc nặng nhọc).
    • He worked like a printer's devil to meet the deadline. (Anh ấy làm việc vất vả không ngừng nghỉ để kịp hạn chót.)