printing company

printing company

A printing company produces colorful brochures for a local business.

Định nghĩa

Danh từ: - Công ty in ấn: "printing company" chỉ một doanh nghiệp chuyên thực hiện các dịch vụ in ấn thương mại, như in sách, báo, tạp chí, tờ rơi, banner, các ấn phẩm quảng cáo khác. Công ty này thường sở hữu máy móc in ấn cung cấp dịch vụ cho khách hàng cá nhân hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Công ty in ấn đã giao tờ rơi đúng hạn.)
  • (Chúng tôi đã thuê một công ty in ấn để sản xuất báo cáo thường niên.)
  • (Công ty in ấn này chuyên về in ấn thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a printing company": điều hành một công ty in ấn.

    • After years of experience, he decided to run his own printing company. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy quyết định tự điều hành công ty in ấn của riêng mình.)
  • "printing company services": các dịch vụ của công ty in ấn.

    • The printing company services include design, printing, and binding. (Các dịch vụ của công ty in ấn bao gồm thiết kế, in ấn đóng gáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Printing press (danh từ): máy in, thường dùng để chỉ thiết bị in ấn.

    • The invention of the printing press revolutionized publishing. (Phát minh ra máy in đã cách mạng hóa ngành xuất bản.)
  • Printer (danh từ): máy in hoặc người làm nghề in.

    • The printer is out of ink. (Máy in hết mực.)
    • He works as a printer at a local company. (Anh ấy làm thợ in tại một công ty địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Print shop: cửa hàng in ấn (thường nhỏ hơn, ít quy mô hơn).

    • I took the flyers to the print shop. (Tôi mang tờ rơi đến cửa hàng in ấn.)
  • Commercial printer: nhà in thương mại.

    • A commercial printer can handle large volumes. (Nhà in thương mại có thể xử lý số lượng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out: in ra (giấy).

    • Please print out the document. (Làm ơn in tài liệu ra.)
  • Print off: in ra (thường dùng cho số lượng nhỏ).

    • I need to print off a few copies. (Tôi cần in ra vài bản sao.)
Thành ngữ liên quan
  • In print (adj): đã được in ra, sẵn dưới dạng ấn phẩm.

    • The book is still in print. (Cuốn sách vẫn còn được in ấn.)
  • Out of print (adj): hết bản in, không còn được xuất bản.

    • That edition is out of print. (Ấn bản đó đã hết bản in.)