printing operation
Định nghĩa
Danh từ: hoạt động in ấn — một thao tác hoặc quy trình điều khiển việc in hoặc hiển thị thông tin. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và in ấn, chỉ một bước cụ thể trong quá trình xuất dữ liệu ra giấy hoặc màn hình.
Ví dụ sử dụng
- (Hoạt động in ấn thất bại vì máy in hết mực.)
- (Mỗi hoạt động in ấn phải được người dùng xác nhận trước khi bắt đầu.)
- (Phần mềm quản lý nhiều hoạt động in ấn cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to initiate a printing operation": khởi tạo một hoạt động in ấn.
- You can initiate a printing operation by clicking the "Print" button. (Bạn có thể khởi tạo một hoạt động in ấn bằng cách nhấp vào nút "In".)
- "to cancel a printing operation": hủy bỏ một hoạt động in ấn.
- If the document is too long, you can cancel the printing operation. (Nếu tài liệu quá dài, bạn có thể hủy bỏ hoạt động in ấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Print operation (danh từ): cùng nghĩa với , thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The print operation was completed successfully. (Hoạt động in đã hoàn tất thành công.)
- Print job (danh từ): công việc in ấn (tập hợp các lệnh in).
- The print job is queued for processing. (Công việc in đang được xếp hàng để xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Printing process: quy trình in ấn (nhấn mạnh vào các bước kỹ thuật hơn là thao tác điều khiển).
- Print task: nhiệm vụ in ấn (thường dùng trong giao diện người dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Print out: in ra (giấy).
- Please print out the report for the meeting. (Vui lòng in báo cáo ra cho cuộc họp.)
- Print off: in ra (thường dùng với số lượng nhỏ).
- I need to print off a few copies of this contract. (Tôi cần in ra vài bản sao của hợp đồng này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ "in the pipeline" (đang trong quá trình xử lý) khi nói về các hoạt động in ấn đang chờ.
- The printing operation is still in the pipeline. (Hoạt động in ấn vẫn đang trong quá trình xử lý.)