printing unit

printing unit

A printing unit measures the ink coverage on a page.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo lường dùng trong ngành in ấn
"Printing unit" một đơn vị đo lường được sử dụng để xác định kích thước, khoảng cách hoặc tỷ lệ trong quá trình in ấn, chẳng hạn như điểm (point), pica, hoặc milimet.

dụ sử dụng
  • (Kích thước phông chữ được đo bằng các đơn vị in ấn, chẳng hạn như điểm.)
  • (Một pica một đơn vị in ấn phổ biến tương đương 12 điểm.)
  • (Các nhà thiết kế phải chuyển đổi centimet sang đơn vị in ấn để bố cục chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard printing unit": Đơn vị in ấn tiêu chuẩn, thường được quốc tế công nhận. (Điểm một đơn vị in ấn tiêu chuẩn được sử dụng trên toàn thế giới.)
  • "Relative printing unit": Đơn vị in ấn tương đối, phụ thuộc vào kích thước cơ bản. (Một em một đơn vị in ấn tương đối dựa trên kích thước phông chữ hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit of measurement: Đơn vị đo lường (khái niệm rộng hơn). (Inch centimet các đơn vị đo lường phổ biến, nhưng không phải đơn vị in ấn.)
  • Typographic unit: Đơn vị kiểu chữ (một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành). (Pica một đơn vị kiểu chữ thường được dùng trong xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Print measurement: Phép đo in ấn.
  • Type measurement: Đo lường kiểu chữ.
  • Graphic unit: Đơn vị đồ họa (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "printing unit", nhưng có thể dùng: - Convert to: Chuyển đổi sang.
We need to convert inches to printing units.
(Chúng ta cần chuyển đổi inch sang đơn vị in ấn.) - Measure in: Đo bằng.
The spacing is measured in printing units.
(Khoảng cách được đo bằng đơn vị in ấn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "printing unit". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "In the same measure": Với cùng một đơn vị đo.
All fonts must be set in the same printing unit for consistency.
(Tất cả phông chữ phải được đặt cùng một đơn vị in ấn để đồng nhất.)